VO MINH TRADING & SERVICE COMPUTING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VI TíNH Võ MINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311747940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9HPDRP |
| 成立日期 | 2012-04-24 |
| 联系地址 | 529/6A Điện Biên Phủ, Phường 03, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VI TÍNH VÕ MINH |
| 企业英文名称 | VO MINH TRADING AND SERVICE COMPUTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 166/11 Lý Thái Tổ, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842838391232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7696a03cd576ee73f9ea381286bfc99a | 1 | $2.3K | ||
| HU BING | 中国 | 1 | $220 | 8471机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 8471机器零件 | MATAO | 中国 | $240 |
| 2026-01-26 | 8471机器零件 | MATAO | 中国 | $330 |
| 2026-01-26 | 数据处理机 | MATAO | 中国 | $941 |
| 2026-01-26 | 8471机器零件 | MATAO | 中国 | $435 |
| 2026-01-26 | 自动数据处理机处理部件 | MATAO | 中国 | $224 |
| 2026-01-26 | 其他电子IC | MATAO | 中国 | $150 |
| 2026-01-12 | 8471机器零件 | HU BING | 中国 | $220 |