HP VINH PHUC LOGISTICS BRANCH
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 注塑机
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH THươNG MạI Và GIAO NHậN HP VĩNH PHúC
7
进口笔数
1
出口笔数
$69.7K
进口金额
$250.0K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-02-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500481217-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RT4PNY |
| 成立日期 | 2020-12-09 |
| 联系地址 | Nhà F11, Embasy, Khu đô thị Tây Hồ Tây, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIAO NHẬN HP VĨNH PHÚC |
| 企业英文名称 | HP VINH PHUC LOGISTICS BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 330 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0985365950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950829 | 其他游乐设施 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $33.1K |
| 日本 | 3 | $32.1K |
| 中国台湾 | 1 | $3.5K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 1 | $250.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | 4 | $24.9K | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | 1 | $20.7K | 其他塑料废料、其他印刷机零件 |
| CANON VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $20.7K | 多功能打印复印机、电器零件 |
| TAIWAN VISITORS ASSOCIATION | 中国台湾 | 1 | $3.5K | 其他塑料制品、圆珠笔 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pico International For Event Expo | 沙特阿拉伯 | 1 | $250.0K | 其他游乐设施、光缆 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他塑纺箱盒 | TAIWAN VISITORS ASSOCIATION | 中国台湾 | $500 |
| 2026-03-27 | 商业广告材料 | TAIWAN VISITORS ASSOCIATION | 中国台湾 | $70 |
| 2026-03-27 | 棉制毛巾织物 | TAIWAN VISITORS ASSOCIATION | 中国台湾 | $42 |
| 2026-03-27 | 商业广告材料 | TAIWAN VISITORS ASSOCIATION | 中国台湾 | $6 |
| 2026-03-27 | 其他塑纺箱盒 | TAIWAN VISITORS ASSOCIATION | 中国台湾 | $15 |
| 2026-03-27 | 商业广告材料 | TAIWAN VISITORS ASSOCIATION | 中国台湾 | $24 |
| 2026-03-27 | 其他塑纺箱盒 | TAIWAN VISITORS ASSOCIATION | 中国台湾 | $160 |
| 2026-03-27 | 商业广告材料 | TAIWAN VISITORS ASSOCIATION | 中国台湾 | $54 |
| 2026-03-27 | 商业广告材料 | TAIWAN VISITORS ASSOCIATION | 中国台湾 | $10 |
| 2026-03-27 | 塑料/纺织手提包 | TAIWAN VISITORS ASSOCIATION | 中国台湾 | $48 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 其他游乐设施 | PICO INTERNATIONAL FOR EVENT EXPO | 沙特阿拉伯 | $250.0K |