Phu Nguyen Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM PHú NGUYêN
1
进口笔数
128
出口笔数
$1
进口金额
$4.05M
出口金额
2024-07-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601027521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73EGUMK |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | Tổ 34 khu Trung Phương, Phường Minh Phương, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM PHÚ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHU NGUYEN FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 34 khu Trung Phương, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904031560 |
| 邮箱 | phunguyenfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 091011 | 整姜 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 52 | $2.44M |
| 马来西亚 | 68 | $1.28M |
| 巴西 | 3 | $180.2K |
| 越南 | 3 | $108.2K |
| 乌兹别克斯坦 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Sri Kandi Cipta Anugrah | 印度尼西亚 | 1 | $1 | 3公斤内红茶、3公斤以上红茶 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Trijasa Prima International | 印度尼西亚 | 41 | $1.41M | 3公斤以上红茶 |
| PT Natural Java Spice | 印度尼西亚 | 11 | $1.03M | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| INDOMA (P&P) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 46 | $770.2K | 3公斤以上红茶、未焙炒咖啡 |
| Gold Leaf Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $268.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Comercial LP Importacao e Exportacao Ltda. | 巴西 | 3 | $180.2K | 碎肉桂、其他肉桂花 |
| The Only One Beverage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $107.9K | 3公斤以上红茶、糖果 |
| Chung Shin Pharmacy | 马来西亚 | 2 | $97.9K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| PT Natrindo Surya Prima | 越南 | 2 | $91.2K | 整姜 |
| PT Natrindo Surya Prima | 印度尼西亚 | 1 | $26.3K | 整姜 |
| Family Business Dubay Tea | 乌兹别克斯坦 | 1 | $18.6K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 3公斤以上红茶 | PT Sri Kandi Cipta Anugrah | 印度尼西亚 | $1 |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 3公斤以上红茶 | INDOMA (P P) SDN BHD | 马来西亚 | $22.8K |
| 2026-04-25 | 3公斤以上红茶 | PT TRIJASA PRIMA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $24.5K |
| 2026-04-25 | 3公斤以上红茶 | PT TRIJASA PRIMA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $13.4K |
| 2026-04-24 | 其他肉桂花 | PT NATURAL JAVA SPICE | 印度尼西亚 | $64.1K |
| 2026-04-20 | 其他肉桂花 | PT NATURAL JAVA SPICE | 印度尼西亚 | $64.1K |
| 2026-04-04 | 3公斤以上红茶 | PT TRIJASA PRIMA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $25.1K |
| 2026-04-03 | 3公斤以上红茶 | Gold Leaf Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-02-06 | 3公斤以上红茶 | PT TRIJASA PRIMA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $13.4K |
| 2026-01-26 | 3公斤以上红茶 | PT TRIJASA PRIMA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $13.5K |
| 2026-01-26 | 3公斤以上红茶 | PT TRIJASA PRIMA INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $24.7K |