M Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 非光学显微镜零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ M

72
进口笔数
25
出口笔数
$1.58M
进口金额
$211.8K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-24
最近出口
17
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $319.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $319.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-01进口 $716 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.0K · 1 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-07进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-12进口 $770 · 1 笔出口 $347 · 1 笔2026-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $644 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-03进口 $40.5K · 3 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-04进口 $158.0K · 1 笔出口 $655 · 1 笔2026-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-06进口 $52.3K · 2 笔出口 $73.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $319.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.5K · 1 笔出口 $6.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.8K · 3 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-01进口 $716 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $111.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $128.0K · 1 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-07进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $48.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.0K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $15.9K · 2 笔2025-12进口 $770 · 1 笔出口 $347 · 1 笔2026-01进口 $7.1K · 2 笔出口 $644 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-03进口 $40.5K · 3 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-04进口 $158.0K · 1 笔出口 $655 · 1 笔2026-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2026-06进口 $52.3K · 2 笔出口 $73.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0311014975
企查查编码QVN3X0TA3J
成立日期2011-07-26
联系地址Phòng 1.10, lầu 1, Tòa nhà Phố Đông, Số 1 đường D31, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ M
企业英文名称M TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 Đường N8, Mega Ruby Khang Điền, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7911 - Đại lý du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
电话02862889639
邮箱acc@mtechnology.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901290非光学显微镜零件
903190测量仪器零件
903180其他测量仪器
902730光学分光仪
903300第90章仪器零件
841410真空泵
847989其他功能机器
901180复式光学显微镜
280429其他稀有气体
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
901290非光学显微镜零件
841410真空泵
903190测量仪器零件
850440静止变流器
271019非轻质石油
903180其他测量仪器
391990自粘塑料片
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
820790可互换工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$667.2K
捷克14$600.9K
印度12$140.1K
英国28$92.1K
德国9$49.2K
韩国3$10.2K
爱尔兰2$7.2K
法国1$6.8K
日本4$3.4K
瑞士1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$142.1K
印度1$24.9K
中国1$10.0K
捷克1$2.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Leader Metrology Instruments Co., Ltd.中国21$637.0K测量仪器零件、其他测量仪器
TESCAN Group, a.s.捷克15$500.2K非光学显微镜零件、非光学显微镜
Metal Power Analytical Private Ltd.印度10$138.7K光学分光仪、第90章仪器零件
Quorum Technologies Ltd英国4$20.1K非光学显微镜零件、其他泵和提升机
Tescan China Ltd.中国2$11.9K压力测量仪、其他测量仪器
Gsem Co., Ltd.韩国3$10.2K其他功能机器、非光学显微镜零件
TESCAN Korea Co., Ltd.韩国2$4.3K其他稀有气体、减压阀
DHJ Analysis Co., Ltd.中国4$3.4K铜氧化物氢氧化物、第90章仪器零件
Agar Scientific Ltd.英国4$2.9K非光学显微镜零件、碳基制品
TESCAN ORSAY HOLDING, a.s.捷克2$2.7K气体过滤机械、安全阀

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$74.3K绝缘电线、其他钢铁制品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南11$73.6K通信设备零件、印刷电路
Metal Power Analytical Private Ltd.印度1$24.9K光学分光仪、20W以下固定电阻器
Tescan China Ltd.中国1$10.0K其他测量仪器
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南1$9.0K其他电子IC、印刷电路
Shunsin Technology Co., Ltd.越南1$6.3K其他塑料制品、非办公金属家具
Shunsin Technology (Bac Giang) Ltd.越南2$4.8K其他塑料制品、绝缘电线
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南3$2.8K自粘塑料片、其他塑料制品
Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd.越南1$2.7KABS共聚物、聚碳酸酯
TESCAN ORSAY HOLDING, a.s.捷克1$2.0K非光学显微镜零件、安全阀

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17其他测量仪器Qingdao Leader Metrology Instruments Co., Ltd.中国$51.5K
2026-06-12切片机零件DHJ Analysis Co., Ltd.中国$380
2026-06-12切片机零件DHJ Analysis Co., Ltd.中国$220
2026-06-12切片机零件DHJ Analysis Co., Ltd.中国$240
2026-05-20测量仪器零件Qingdao Leader Metrology Instruments Co., Ltd.英国$32
2026-05-20测量仪器零件Qingdao Leader Metrology Instruments Co., Ltd.英国$240
2026-05-20测量仪器零件Qingdao Leader Metrology Instruments Co., Ltd.英国$24
2026-05-20测量仪器零件Qingdao Leader Metrology Instruments Co., Ltd.英国$110
2026-05-20测量仪器零件Qingdao Leader Metrology Instruments Co., Ltd.英国$110
2026-05-20测量仪器零件Qingdao Leader Metrology Instruments Co., Ltd.英国$44

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24测量仪器零件Dragonjet Vietnam Co., Ltd.—$900
2026-06-18静止变流器Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$641
2026-06-18工业干燥机Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-18其他测量仪器Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$68.7K
2026-06-17非光学显微镜零件Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.—$268
2026-06-17自粘塑料片Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.—$299
2026-06-17非轻质石油Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$287
2026-06-17非光学显微镜零件Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.—$574
2026-05-25静止变流器Amphenol High Speed Technology Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-05-18LED照明装置LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.—$41

相关企业 · 同类产品

M Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →