Thinh Phat Automation Technology & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 LED灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ CX VIệT NAM
19
进口笔数
15
出口笔数
$722.2K
进口金额
$56.3K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-10-15
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108238618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0V4W53 |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | Số 169 phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THINH PHAT AUTOMATION TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 169 phố Vũ Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84969055582 |
| 邮箱 | thinhphat1688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853952 | LED灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $722.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $56.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuangxu Optoelectronics Technology (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $516.4K | LED灯、LED灯具 |
| CX Optoelectronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $184.7K | 非玻塑灯具零件、LED灯具 |
| Jiangsu Chuangxu Optoelectronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.1K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $30.2K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.7K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Shenyang High Technology Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | LED灯具 | CX OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-15 | LED灯具 | CX OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-15 | LED灯具 | CX OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | LED灯具 | CX OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | 非玻塑灯具零件 | CX OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | LED灯具 | CX OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-15 | 非玻塑灯具零件 | CX OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | LED灯具 | CX OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | LED灯具 | CX OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-15 | LED灯具 | CX OPTOELECTRONICS CO LTD | 中国 | $112 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-10-13 | 含CPU数据处理机 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2025-06-16 | 发光二极管灯 | MERRY & LUXSHARE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2024-07-05 | 存储单元 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $951 |
| 2024-07-05 | 存储单元 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $238 |
| 2024-06-19 | 10公斤以下便携电脑 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $602 |
| 2024-06-19 | 10公斤以下便携电脑 | SHENYAN HIGH TECHNOLOGY MFG CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $602 |
| 2023-10-18 | 其他风扇 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $87 |
| 2023-10-18 | 自动数据处理机处理部件 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-11 | 带接头绝缘电线 | MPT SOLUTION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |