DVG Vietnam Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DVG VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107262262 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQPD9KA |
| 成立日期 | 2015-12-21 |
| 联系地址 | Số 15A, 22/5 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DVG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DVG VIET NAM SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15A, 22/5 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84941145114 |
| 邮箱 | dvg@114.com.vn |
| 官网 | www.114.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 10 | $1.65M |
| 中国 | 14 | $350.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORING LIH INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 10 | $1.65M | 电气信号装置、信号装置零件 |
| CA Fire Protection Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.5K | 阀门龙头、安全阀 |
| Longsong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.7K | 其他电气开关、电气信号装置 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumee Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $38.8K | 其他润滑剂、高碳耐火陶瓷 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他电气开关 | LONGSONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 其他电气开关 | LONGSONG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-02-24 | 阀门龙头 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 喷雾机零件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-24 | 阀门龙头 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | 阀门龙头 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-24 | 喷雾机零件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-12 | 非LED灯具及发光标志 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-02-12 | 非LED灯具及发光标志 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-19 | 其他玻璃制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $184 |