Viglacera Mechanical Execution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Thi Công Cơ Giới Viglacera
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$1.74M
出口金额
—
最近进口
2024-11-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108173-020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN472VDWC |
| 成立日期 | 2007-08-17 |
| 联系地址 | Trung tâm điều hành Khu Công nghiệp Phú Hà, Xã Hà Lộc, Thị xã Phú Thọ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY THI CÔNG CƠ GIỚI VIGLACERA |
| 企业英文名称 | VIGLACERA MACHANICAL EXCUTION COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Trung tâm điều hành Khu công nghiệp Trấn Yên, Phường Âu Lâu, Lào Cai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02223734168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 210390 | 混合调味料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 841590 | 空调机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 20 | $1.68M |
| 越南 | 6 | $65.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VimarIEL S.A. | 古巴 | 20 | $1.68M | 塑料管件、塑料管 |
| Vimariel S.A. | 越南 | 6 | $65.3K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 金属办公文具 | VIMARIEL SA | 古巴 | $4 |
| 2024-11-30 | 未涂布印刷纸 | VIMARIEL SA | 古巴 | $46 |
| 2024-11-30 | 金属焊条 | VIMARIEL SA | 古巴 | $681 |
| 2024-11-30 | 土方机械零件 | VIMARIEL SA | 古巴 | $953 |
| 2024-11-30 | 镀锌钢板 | VIMARIEL SA | 古巴 | $937 |
| 2024-11-30 | 铝制结构体 | VIMARIEL SA | 古巴 | $417 |
| 2024-11-30 | 纤维素卫生纸卷 | VIMARIEL SA | 古巴 | $31 |
| 2024-11-30 | 土方机械零件 | VIMARIEL SA | 古巴 | $140 |
| 2024-11-30 | 剪刀及刀片 | VIMARIEL SA | 古巴 | $8 |
| 2024-11-30 | 钢铁螺钉螺栓 | VIMARIEL SA | 古巴 | $514 |