An Phat Investment Supporting & Commerce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TOàN CầU AN PHáT
6
进口笔数
94
出口笔数
$292.6K
进口金额
$18.16M
出口金额
2025-10-17
最近进口
2025-10-17
最近出口
2
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105995874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHM38RDC |
| 成立日期 | 2012-09-24 |
| 联系地址 | Số 35, ngõ 575, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TOÀN CẦU AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT GLOBAL IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35, ngõ 575, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84912681699 |
| 邮箱 | khanhlinh858899@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $228.9K |
| 越南 | 2 | $63.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $16.64M |
| 越南 | 10 | $1.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Tianchi Cassava Industry Development Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $228.9K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Xiangyue International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $63.7K | 木薯淀粉 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Long'an Leilei Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $3.78M | 木薯淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.08M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.29M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 6 | $1.70M | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
| Guangxi Nanning Kaishun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $856.1K | 木薯淀粉 |
| Shandong Taifeng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $569.4K | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU YUN XINLI | 中国 | 8 | $546.2K | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 中国 | 5 | $350.6K | 木薯淀粉 |
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $327.6K | 木薯淀粉、未梳棉纱 |
| Pingxiang Hongyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $126.7K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 木薯淀粉 | LAO TIANCHI CASSAVA INDUSTRY DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $76.3K |
| 2025-10-15 | 木薯淀粉 | LAO TIANCHI CASSAVA INDUSTRY DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $76.3K |
| 2025-10-09 | 木薯淀粉 | LAO TIANCHI CASSAVA INDUSTRY DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $38.1K |
| 2025-09-26 | 木薯淀粉 | LAO TIANCHI CASSAVA INDUSTRY DEVELOPMENT SOLE CO LTD | 老挝 | $38.1K |
| 2024-07-22 | 木薯淀粉 | GUANGXI XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $31.8K |
| 2024-07-20 | 木薯淀粉 | GUANGXI XIANGYUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $31.9K |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG PAPER CORP LTD | 越南 | $96.8K |
| 2025-10-15 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 越南 | $96.8K |
| 2025-09-27 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 越南 | $48.4K |
| 2025-08-28 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG PAPER CORP LTD | 中国 | $190.9K |
| 2025-08-28 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $184.0K |
| 2025-08-25 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $127.3K |
| 2025-08-21 | 木薯淀粉 | XIAMEN ITG PAPER CORP LTD | 中国 | $127.3K |
| 2025-08-16 | 木薯淀粉 | SHANDONG TAIFENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $190.9K |
| 2025-08-15 | 木薯淀粉 | PING XIANG HONG YI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-08-15 | 木薯淀粉 | PING XIANG HONG YI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $20.9K |