LS International Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 氟石≤97%

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Ls

71
进口笔数
2
出口笔数
$6.38M
进口金额
$22.8K
出口金额
2026-05-31
最近进口
2024-04-13
最近出口
18
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $850.8K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $430.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $146.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $101.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $254.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $225.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $212.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $239.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $850.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $430.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $146.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $101.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $254.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $225.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $212.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $239.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $850.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900770986
企查查编码QVNK4UKN69
成立日期2014-02-12
联系地址Số nhà 73, đường Na Làng, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ LS
企业英文名称LS INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 73, đường Làng, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话0987211288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252921氟石≤97%
392690其他塑料制品
85364160伏以下继电器
720299其他铁合金
732690其他钢铁制品
842839其他连续输送机
850440静止变流器
853710电力控制板
382499其他化学制剂
252922高纯氟石

出口

HS 编码产品
847410矿物处理机器
940541LED光伏照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$5.74M
巴基斯坦16$640.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$22.6K
越南1$214

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd.中国26$2.18M60伏以下继电器、电力控制板
LS International Import & Export (Wuxi) Co., Ltd.中国6$1.72M其他铁合金、矿物处理机器
Anhui Keda Industrial Co., Ltd.中国2$774.3K矿物燃料成型机、矿物加工机零件
Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd.中国4$332.0K其他化学制剂、硫酸钡
ORB Exim Corporation (Private) Ltd.巴基斯坦8$305.0K其他冷冻鱼、冻贻贝
Mintech Resources巴基斯坦7$297.0K铬矿砂、氟石≤97%
Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd.中国1$170.0K火花点火发动机零件、非车用柴油机
Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd.古巴2$153.4K非电工业炉、土方机械零件
Pingxiang City Zi Chen Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$109.5K合金钢棒材、其他塑料片材
Chengde Chengshen Automatic Weighing Instrument Co., Ltd.中国2$51.5K加强橡胶带、其他连续输送机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eizhou Huayuan Mining Industry Development Co., Ltd.中国1$22.6K矿物处理机器
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南1$214音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-31静止变流器Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd.中国$12.7K
2026-05-31静止变流器Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd.中国$1.5K
2026-05-3160伏以下继电器Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd.中国$6.8K
2026-05-31其他塑料制品Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd.中国$1.9K
2026-05-31LED灯Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd.中国$8.7K
2026-05-31齿轮及变速器Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd.中国$3.7K
2026-05-31其他塑料制品Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd.中国$1.3K
2026-05-31通信设备零件Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd.中国$952
2026-05-31非螺纹钢销Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd.中国$1.8K
2026-05-31750W以下直流电机Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd.中国$2.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-13矿物处理机器EIZHOU HUAYUAN MINING INDUSTRY DEVELOPMENT CO LTD中国$22.6K
2023-08-09LED光伏照明装置Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南$214

相关企业 · 同类产品

LS International Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →