LS International Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 氟石≤97%

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Ls

67
进口笔数
2
出口笔数
$5.53M
进口金额
$22.8K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-04-13
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $430.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $151.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $430.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $146.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $101.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $254.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $225.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $212.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $239.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $151.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $113.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $430.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $71.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $146.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $202.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $101.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $89.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $254.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $115.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $225.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $116.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $212.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $239.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900770986
企查查编码QVNK4UKN69
成立日期2014-02-12
联系地址Số nhà 73, đường Na Làng, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ LS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 73, đường Làng, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话0987211288
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252921氟石≤97%
392690其他塑料制品
720299其他铁合金
85364160伏以下继电器
853710电力控制板
382499其他化学制剂
732690其他钢铁制品
842839其他连续输送机
850440静止变流器
252922高纯氟石

出口

HS 编码产品
847410矿物处理机器
940541LED光伏照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$4.89M
巴基斯坦16$640.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$22.6K
越南1$214

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd.中国25$2.12M60伏以下继电器、电力控制板
LS International Import & Export (Wuxi) Co., Ltd.中国6$1.72M其他铁合金、矿物处理机器
Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd.中国4$332.0K其他化学制剂、硫酸钡
ORB Exim Corporation (Private) Ltd.巴基斯坦8$305.0K其他冷冻鱼、冻贻贝
Mintech Resources巴基斯坦7$297.0K铬矿砂、氟石≤97%
Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd.中国1$170.0K火花点火发动机零件、非车用柴油机
Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd.古巴2$153.4K非电工业炉、土方机械零件
Pingxiang City Zi Chen Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$109.5K合金钢棒材、其他塑料片材
Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国1$84.2K滚珠轴承、其他自行车零件
Chengde Chengshen Automatic Weighing Instrument Co., Ltd.中国2$51.5K加强橡胶带、其他连续输送机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eizhou Huayuan Mining Industry Development Co., Ltd.中国1$22.6K矿物处理机器
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南1$214音频设备零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-3160伏以下继电器DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD中国$4.1K
2026-03-31非铜绕组线DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD中国$6.9K
2026-03-101000伏以下插头插座DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD中国$1.1K
2026-03-10铁路配件及信号设备DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD中国$187.2K
2026-03-10处理器及控制器DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD中国$915
2026-03-10铝电解电容DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD中国$170
2026-03-101000伏以下插头插座DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD中国$810
2026-03-10其他塑料制品DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD中国$2.6K
2026-03-10机床零件DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD中国$874
2026-03-10其他钢铁结构体DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD中国$4.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-13矿物处理机器EIZHOU HUAYUAN MINING INDUSTRY DEVELOPMENT CO LTD中国$22.6K
2023-08-09发光二极管灯具BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$214

相关企业 · 同类产品

LS International Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →