LS International Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 氟石≤97%
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Ls
67
进口笔数
2
出口笔数
$5.53M
进口金额
$22.8K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2024-04-13
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900770986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK4UKN69 |
| 成立日期 | 2014-02-12 |
| 联系地址 | Số nhà 73, đường Na Làng, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ LS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 73, đường Làng, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0987211288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252921 | 氟石≤97% |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720299 | 其他铁合金 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 252922 | 高纯氟石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $4.89M |
| 巴基斯坦 | 16 | $640.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.6K |
| 越南 | 1 | $214 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.12M | 60伏以下继电器、电力控制板 |
| LS International Import & Export (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.72M | 其他铁合金、矿物处理机器 |
| Guangxi Pingxiang Jingda Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $332.0K | 其他化学制剂、硫酸钡 |
| ORB Exim Corporation (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 8 | $305.0K | 其他冷冻鱼、冻贻贝 |
| Mintech Resources | 巴基斯坦 | 7 | $297.0K | 铬矿砂、氟石≤97% |
| Changzhou Machinery & Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170.0K | 火花点火发动机零件、非车用柴油机 |
| Dostar Industry Material (Wuxi) Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $153.4K | 非电工业炉、土方机械零件 |
| Pingxiang City Zi Chen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.5K | 合金钢棒材、其他塑料片材 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.2K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Chengde Chengshen Automatic Weighing Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 加强橡胶带、其他连续输送机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eizhou Huayuan Mining Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 矿物处理机器 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $214 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 60伏以下继电器 | DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-31 | 非铜绕组线 | DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-03-10 | 1000伏以下插头插座 | DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 铁路配件及信号设备 | DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD | 中国 | $187.2K |
| 2026-03-10 | 处理器及控制器 | DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD | 中国 | $915 |
| 2026-03-10 | 铝电解电容 | DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-03-10 | 1000伏以下插头插座 | DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-10 | 机床零件 | DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD | 中国 | $874 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁结构体 | DOSTAR INDUSTRY MATERIAL (WUXI) CO LTD | 中国 | $4.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-13 | 矿物处理机器 | EIZHOU HUAYUAN MINING INDUSTRY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2023-08-09 | 发光二极管灯具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $214 |