ODK Mikazuki Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ODK MIKAZUKI VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$585.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400510460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GMGEVC |
| 成立日期 | 2005-08-24 |
| 联系地址 | Khu du lịch Xuân Thiều, Phường Hoà Hiệp Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ODK MIKAZUKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ODK MIKAZUKI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu du lịch Xuân Thiều, Phường Hải Vân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Nhà đầu tư không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối các hàng hóa cấm phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP); - Doanh nghiệp cam kết thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng, đảm bảo tuân thủ các điều kiện theo Quyết định 33/QĐ-UBND trước khi đi vào hoạt động. Trường hợp xảy ra vi phạm, ảnh hưởng đến đời sống cộng đồng dân cư xung quanh thì sẽ chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đi nơi khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02363774555 |
| 邮箱 | info@mikazuki.com.vn |
| 官网 | www.mikazuki.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.6137万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 630229 | 印花非棉床品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $250.6K |
| 日本 | 18 | $185.4K |
| 中国 | 12 | $138.5K |
| 美国 | 2 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synergy Waterpark Rides Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $250.6K | 其他户外娱乐设备、水上乐园设备 |
| Mikazuki Bussan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $116.8K | 女式棉制服装、其他纺织制品 |
| Hotel Mikazuki | 日本 | 2 | $57.6K | 非热带木装饰品、玩具模型 |
| Guangzhou Yunyin Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.3K | 带温控售货机、非制冷售货机 |
| Kankyo Kagaku Co., Ltd. | 日本 | 1 | $35.9K | 香浴用品、塑料家用制品 |
| Tatsumura Textile Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.5K | 其他木家具 |
| Planning Yoshi Ltd. | 日本 | 5 | $19.3K | 瓷餐具、玩具模型 |
| Sisyphus Industries, LLC | 美国 | 2 | $10.9K | 非办公金属家具、电力控制板 |
| Hotel Mikazuki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.0K | 塑料餐具、其他编结制品 |
| Dosukoi Japan Llc | 日本 | 2 | $2.5K | 印花非棉床品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他针织配件 | Mikazuki Bussan Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-03-26 | 棉制男装 | Mikazuki Bussan Co., Ltd. | 中国 | $32.8K |
| 2026-03-26 | 其他针织配件 | Mikazuki Bussan Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-26 | 其他纺织制品 | Mikazuki Bussan Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 男式合成纤维裤 | Mikazuki Bussan Co., Ltd. | 中国 | $194 |
| 2026-03-26 | 女式化纤浴袍 | Mikazuki Bussan Co., Ltd. | 中国 | $117 |
| 2026-03-26 | 其他针织配件 | Mikazuki Bussan Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-03-26 | 女式化纤浴袍 | Mikazuki Bussan Co., Ltd. | 中国 | $134 |
| 2026-03-26 | 女式棉制服装 | Mikazuki Bussan Co., Ltd. | 中国 | $5.5K |
| 2026-01-16 | 印花非棉床品 | Dosukoi Japan Llc | 日本 | $152 |