Tan Huong Agricultural Products & Foodstuffs Processing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 干洋葱
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Tân Hương
49
进口笔数
20
出口笔数
$1.71M
进口金额
$547.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-12
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800645991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82D0AXW |
| 成立日期 | 2009-05-20 |
| 联系地址 | Đội 7, thôn Văn Thai, Xã Cẩm Văn, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THỰC PHẨM TÂN HƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN HUONG AGRICULTURAL PRODUCTS AND FOODSTUFFS PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 7, thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 02203780011 |
| 邮箱 | nstanhuong@gmail.com |
| 传真 | 02203780876 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071220 | 干洋葱 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090421 | 干辣椒 |
| 071234 | 干香菇 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 091012 | 碎姜 |
| 731511 | 滚子链 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 091012 | 碎姜 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $1.07M |
| 中国 | 17 | $628.4K |
| 越南 | 1 | $13.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $509.4K |
| 越南 | 3 | $38.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningxia Lvfeng Foods Co., Ltd. | 中国 | 12 | $438.4K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Pooja Dehy Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $396.2K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Gujarat Foods | 印度 | 9 | $285.2K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Agrocrops Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $253.7K | 干辣椒、去壳花生 |
| Henan New Guoxin Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.6K | 工业干燥机、混合机 |
| Hygienic Foods | 印度 | 1 | $57.3K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Xinghua Runyu Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.4K | 混合蔬菜、干洋葱 |
| Organic Herbs Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $39.1K | 药用植物、其他含油籽仁 |
| 45e991433397b13e1342f021f335d24d | 1 | $36.8K | ||
| Xinghua Liansheng Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Burim Farming Association Corp. | 韩国 | 9 | $263.7K | 胡萝卜和萝卜、鲜辣椒/甜椒 |
| SB Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $150.7K | 未漂白全棉平纹布>200g/m2、未漂白棉斜纹布 |
| MOA Trading Co. | 越南 | 2 | $62.5K | 未碾磨香料籽、碎姜 |
| DA Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $21.8K | 鲜辣椒/甜椒 |
| Sanmaroo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.8K | 混合蔬菜 |
| SB Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.5K | 胡萝卜和萝卜 |
| Sanmaroo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.7K | 混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 干洋葱 | POOJA DEHY. FOODS PVT. LTD | 印度 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 干洋葱 | POOJA DEHY. FOODS PVT. LTD | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 干洋葱 | POOJA DEHY. FOODS PVT. LTD | 印度 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 干洋葱 | POOJA DEHY. FOODS PVT. LTD | 印度 | $5.8K |
| 2026-03-11 | 干洋葱 | POOJA DEHY. FOODS PVT. LTD | 印度 | $7.7K |
| 2026-03-11 | 干洋葱 | POOJA DEHY. FOODS PVT. LTD | 印度 | $12.9K |
| 2026-01-27 | 混合蔬菜 | POOJA DEHY. FOODS PVT. LTD | 印度 | $69.4K |
| 2026-01-12 | 混合蔬菜 | NINGXIA LVFENG FOODS CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-01-12 | 混合蔬菜 | NINGXIA LVFENG FOODS CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-01-12 | 混合蔬菜 | NINGXIA LVFENG FOODS CO LTD | 中国 | $28.8K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 未碾磨香料籽 | MOA TRADING CO | 韩国 | $6.0K |
| 2025-12-12 | 碎姜 | MOA TRADING CO | 韩国 | $13.3K |
| 2025-12-12 | 干洋葱 | MOA TRADING CO | 韩国 | $3.8K |
| 2025-10-11 | 混合蔬菜 | SANMAROO CO LTD | 韩国 | $10.7K |
| 2025-05-06 | 混合蔬菜 | MOA TRADING CO | 韩国 | $15.5K |
| 2025-05-06 | 未碾磨香料籽 | MOA TRADING CO | 韩国 | $6.6K |
| 2025-05-06 | 碎姜 | MOA TRADING CO | 韩国 | $13.3K |
| 2025-05-06 | 碎肉桂 | MOA TRADING CO | 韩国 | $4.0K |
| 2025-03-19 | 混合蔬菜 | SANMAROO CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2024-06-10 | 混合蔬菜 | SANMAROO CO LTD | 越南 | $9.9K |