Tan Huong Agricultural Products & Foodstuffs Processing Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 干洋葱

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Tân Hương

49
进口笔数
20
出口笔数
$1.71M
进口金额
$547.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-12
最近出口
13
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-07进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $172.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.0K · 5 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.0K · 1 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-06进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.3K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-11进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $220.2K · 4 笔出口 $23.1K · 1 笔2026-01进口 $183.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 1 笔2024-07进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $63.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $172.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.0K · 5 笔出口 $9.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.0K · 1 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-06进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $57.3K · 1 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-11进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $220.2K · 4 笔出口 $23.1K · 1 笔2026-01进口 $183.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800645991
企查查编码QVN82D0AXW
成立日期2009-05-20
联系地址Đội 7, thôn Văn Thai, Xã Cẩm Văn, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THỰC PHẨM TÂN HƯƠNG
企业英文名称TAN HUONG AGRICULTURAL PRODUCTS AND FOODSTUFFS PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đội 7, thôn Văn Thai, Xã Tuệ Tĩnh, TP Hải Phòng
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话02203780011
邮箱nstanhuong@gmail.com
传真02203780876
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071220干洋葱
071290混合蔬菜
090421干辣椒
071234干香菇
090422辣椒粉
091012碎姜
731511滚子链
841934农产品干燥机
841990温控处理零件

出口

HS 编码产品
070610胡萝卜和萝卜
070960鲜辣椒/甜椒
071290混合蔬菜
090961未碾磨香料籽
091012碎姜
071220干洋葱
090620碎肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度31$1.07M
中国17$628.4K
越南1$13.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国17$509.4K
越南3$38.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningxia Lvfeng Foods Co., Ltd.中国12$438.4K混合蔬菜、辣椒粉
Pooja Dehy Foods Pvt. Ltd.印度10$396.2K干洋葱、混合蔬菜
Gujarat Foods印度9$285.2K干洋葱、混合蔬菜
Agrocrops Singapore Pte. Ltd.新加坡8$253.7K干辣椒、去壳花生
Henan New Guoxin Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$87.6K工业干燥机、混合机
Hygienic Foods印度1$57.3K干洋葱、混合蔬菜
Xinghua Runyu Food Co., Ltd.中国1$50.4K混合蔬菜、干洋葱
Organic Herbs Pvt. Ltd.印度2$39.1K药用植物、其他含油籽仁
45e991433397b13e1342f021f335d24d1$36.8K
Xinghua Liansheng Food Co., Ltd.中国1$27.6K混合蔬菜、辣椒粉

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Burim Farming Association Corp.韩国9$263.7K胡萝卜和萝卜、鲜辣椒/甜椒
SB Trading Co., Ltd.韩国4$150.7K未漂白全棉平纹布>200g/m2、未漂白棉斜纹布
MOA Trading Co.越南2$62.5K未碾磨香料籽、碎姜
DA Co., Ltd.韩国1$21.8K鲜辣椒/甜椒
Sanmaroo Co., Ltd.越南2$19.8K混合蔬菜
SB Trading Co., Ltd.越南1$18.5K胡萝卜和萝卜
Sanmaroo Co., Ltd.韩国1$10.7K混合蔬菜

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28干洋葱POOJA DEHY. FOODS PVT. LTD印度$12.3K
2026-04-28干洋葱POOJA DEHY. FOODS PVT. LTD印度$5.8K
2026-04-28干洋葱POOJA DEHY. FOODS PVT. LTD印度$12.3K
2026-04-28干洋葱POOJA DEHY. FOODS PVT. LTD印度$5.8K
2026-03-11干洋葱POOJA DEHY. FOODS PVT. LTD印度$7.7K
2026-03-11干洋葱POOJA DEHY. FOODS PVT. LTD印度$12.9K
2026-01-27混合蔬菜POOJA DEHY. FOODS PVT. LTD印度$69.4K
2026-01-12混合蔬菜NINGXIA LVFENG FOODS CO LTD中国$28.8K
2026-01-12混合蔬菜NINGXIA LVFENG FOODS CO LTD中国$9.7K
2026-01-12混合蔬菜NINGXIA LVFENG FOODS CO LTD中国$28.8K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12未碾磨香料籽MOA TRADING CO韩国$6.0K
2025-12-12碎姜MOA TRADING CO韩国$13.3K
2025-12-12干洋葱MOA TRADING CO韩国$3.8K
2025-10-11混合蔬菜SANMAROO CO LTD韩国$10.7K
2025-05-06混合蔬菜MOA TRADING CO韩国$15.5K
2025-05-06未碾磨香料籽MOA TRADING CO韩国$6.6K
2025-05-06碎姜MOA TRADING CO韩国$13.3K
2025-05-06碎肉桂MOA TRADING CO韩国$4.0K
2025-03-19混合蔬菜SANMAROO CO LTD越南$9.9K
2024-06-10混合蔬菜SANMAROO CO LTD越南$9.9K

相关企业 · 同类产品

Tan Huong Agricultural Products & Foodstuffs Processing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →