BE U Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BE U
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$333.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316736942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VTW48V |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | 68/69/21/11 đường Thới An 20, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BE U |
| 企业英文名称 | BE U EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/69/21/11 đường Thới An 20, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84839222245 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $179.9K |
| 阿联酋 | 8 | $142.0K |
| 中国香港 | 1 | $11.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 15e5671c010f68f33ab27b0145956c11 | 8 | $142.0K | ||
| Suntek Ply LLP | 印度 | 4 | $99.8K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Solid Ply Private Ltd. | 印度 | 4 | $80.1K | 其他薄木板、桉木原木 |
| Chi Shing Environmentally Friendly Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $11.1K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他木炭 | AL FARHA COAL IND LLC | 阿联酋 | $12.7K |
| 2025-05-23 | 其他木炭 | AL FARHA COAL IND LLC | 阿联酋 | $4.1K |
| 2023-10-20 | 其他薄木板 | SOLID PLY PRIVATE LTD | 印度 | $18.4K |
| 2023-10-09 | 其他薄木板 | SOLID PLY PRIVATE LTD | 印度 | $19.5K |
| 2023-09-22 | 其他薄木板 | SOLID PLY PRIVATE LTD | 印度 | $21.7K |
| 2023-09-11 | 其他薄木板 | SOLID PLY PRIVATE LTD | 印度 | $20.5K |
| 2023-08-30 | 其他薄木板 | SUNTEK PLY LLP | 印度 | $29.0K |
| 2023-08-17 | 其他木炭 | Al Farha Coal Industry L.L.C. | 阿联酋 | $13.1K |
| 2023-08-02 | 其他薄木板 | SUNTEK PLY LLP | 印度 | $28.1K |
| 2023-07-28 | 其他薄木板 | Suntek Ply LLP | 印度 | $21.5K |