Nhat Giang Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHậT GIANG
64
进口笔数
0
出口笔数
$4.38M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-27
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500632258 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGQ2E69 |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | Khu phố Mới, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẬT GIANG |
| 企业英文名称 | NHAT GIANG TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mới, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84976228969 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 41 | $3.20M |
| 中国 | 18 | $876.0K |
| 缅甸 | 5 | $298.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kirit Traders | 印度 | 13 | $1.07M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Xixia Fude Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $424.2K | 干木耳、干香菇 |
| G S EXPORTS | 印度 | 4 | $420.1K | 去壳花生、芝麻籽 |
| MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $380.7K | 去壳花生、芝麻籽 |
| AMIT EXPORTS | 印度 | 4 | $339.2K | 切割大理石、去壳花生 |
| GADAG EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $263.2K | 去壳花生、干辣椒 |
| Mayur Enterprise | 印度 | 2 | $175.7K | 去壳花生、花生 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $118.4K | 干绿豆、干芸豆 |
| Global Beans (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.3K | 干芸豆、干赤豆 |
| Xixia Yuansheng Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.3K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 去壳花生 | Akshar Export | 印度 | $39.8K |
| 2025-05-12 | 去壳花生 | MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED | 印度 | $40.8K |
| 2025-05-07 | 去壳花生 | MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED | 印度 | $51.3K |
| 2025-05-05 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $60.0K |
| 2025-05-05 | 去壳花生 | MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED | 印度 | $59.4K |
| 2025-04-26 | 去壳花生 | Madhur Agri Overseas Ltd. | 印度 | $61.8K |
| 2025-04-18 | 去壳花生 | MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED | 印度 | $40.4K |
| 2025-04-17 | 去壳花生 | MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED | 印度 | $50.6K |
| 2025-04-09 | 去壳花生 | MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED | 印度 | $58.9K |
| 2025-04-08 | 去壳花生 | MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED | 印度 | $40.0K |