MINH ANH ENVIRONMENT GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MôI TRườNG MINH ANH
1
进口笔数
0
出口笔数
$31.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110112940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6VA3UR |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Số 31 ngách 16/14, Đường Đỗ Xuân Hợp, Tổ dân phố Tân Mỹ, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MÔI TRƯỜNG MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH ENVIRONMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31 ngách 16/14, Đường Đỗ Xuân Hợp, Tổ dân phố Tân Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84988439888 |
| 邮箱 | pandatcoca@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $31.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YEONGNAM ENTERPRISES | 越南 | 1 | $31.5K | 其他功能机器、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 液体气体测量仪 | YEONGNAM ENTERPRISES | 韩国 | $765 |
| 2023-05-30 | 其他功能机器 | YEONGNAM ENTERPRISES | 韩国 | $1.6K |
| 2023-05-30 | 其他功能机器 | YEONGNAM ENTERPRISES | 韩国 | $1.8K |
| 2023-05-30 | 其他功能机器 | YEONGNAM ENTERPRISES | 韩国 | $4.9K |
| 2023-05-30 | 功能机器零件 | YEONGNAM ENTERPRISES | 韩国 | $451 |
| 2023-05-30 | 功能机器零件 | YEONGNAM ENTERPRISES | 韩国 | $100 |
| 2023-05-30 | 功能机器零件 | YEONGNAM ENTERPRISES | 韩国 | $85 |
| 2023-05-30 | 功能机器零件 | YEONGNAM ENTERPRISES | 韩国 | $103 |
| 2023-05-30 | 其他功能机器 | YEONGNAM ENTERPRISES | 韩国 | $1.5K |
| 2023-05-30 | 其他功能机器 | YEONGNAM ENTERPRISES | 韩国 | $1.8K |