Da Nang Water Purification Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 无烟煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Lọc Nước Đà Nẵng
0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$2.86M
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401511795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEQEXN0 |
| 成立日期 | 2012-09-06 |
| 联系地址 | Lô 37, Khu LK 5A, Khu đô thị Hòa Quý, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LỌC NƯỚC ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DA NANG WATER PURIFICATION MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 37, Khu LK 5A, Khu đô thị Hòa Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +842363987142 |
| 邮箱 | info@danwaco.com.vn |
| 官网 | www.danwaco.com.vn |
| 传真 | 05113987142 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 156.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270111 | 无烟煤 |
| 380210 | 活性碳 |
| 250610 | 石英 |
| 380290 | 活性矿产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $704.3K |
| 印度 | 20 | $662.9K |
| 菲律宾 | 26 | $462.4K |
| 斯里兰卡 | 16 | $355.4K |
| 中国香港 | 7 | $306.3K |
| 日本 | 12 | $171.4K |
| 荷兰 | 4 | $170.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOVA CARBONS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $661.9K | 活性碳、煤焦炭 |
| Jacobi Carbons Philippines Inc. | 菲律宾 | 29 | $515.0K | 人造纺织袋、无烟煤 |
| KWONG FAT HONG CHEMICALS (HK) LTD. | 中国香港 | 9 | $388.1K | 其他硝酸盐、无烟煤 |
| Aqua Techniek B.V. | 荷兰 | 7 | $226.3K | 二氧化锰、无烟煤 |
| Jacobi Carbons Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 9 | $192.1K | 活性碳、未印刷标签 |
| R D INDUSTRIES | 印度 | 13 | $188.3K | 活性碳、其他丙烯酸聚合物 |
| Shinsen Industry Co., Ltd. | 日本 | 12 | $171.4K | 无烟煤 |
| Jacobi Carbons Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $163.3K | 活性碳、人造纺织袋 |
| Aqua Techniek B.V. | 越南 | 2 | $107.5K | 无烟煤 |
| Jacobi Carbons Lanka (Pvt.) Ltd. | 越南 | 3 | $46.6K | 活性碳、无烟煤 |
近期贸易明细
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 无烟煤 | Shinsen Industry Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2026-06-08 | 无烟煤 | Jacobi Carbons Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | $13.6K |
| 2026-06-01 | 无烟煤 | KWONG FAT HONG CHEMICALS (HK) LTD. | — | $21.5K |
| 2026-05-05 | 石英 | HEROSIGN MARKETING CO., LTD | — | $412 |
| 2026-04-06 | 无烟煤 | Shinsen Industry Co., Ltd. | 日本 | $10.0K |
| 2025-12-16 | 无烟煤 | Jacobi Carbons Philippines Inc. | 菲律宾 | $15.2K |
| 2025-12-16 | 无烟煤 | Aqua Techniek B.V. | 荷兰 | $4.7K |
| 2025-11-18 | 无烟煤 | KWONG FAT HONG CHEMICALS (HK) LTD. | 中国香港 | $13.6K |
| 2025-11-07 | 无烟煤 | Jacobi Carbons Philippines Inc. | 菲律宾 | $15.2K |
| 2025-11-04 | 无烟煤 | Shinsen Industry Co., Ltd. | 日本 | $10.3K |