Da Nang Water Purification Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 无烟煤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Lọc Nước Đà Nẵng

0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$2.68M
出口金额
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $199.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $199.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.2K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.1K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0401511795
企查查编码QVNJEQEXN0
成立日期2012-09-06
联系地址Lô 37, Khu LK 5A, Khu đô thị Hòa Quý, Phường Hoà Quý, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LỌC NƯỚC ĐÀ NẴNG
企业英文名称DA NANG WATER PURIFICATION MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 37, Khu LK 5A, Khu đô thị Hòa Quý, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng
经营范围2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+842363987142
邮箱info@danwaco.com.vn
官网www.danwaco.com.vn
传真05113987142
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本156.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
270111无烟煤
380210活性碳
380290活性矿产品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$704.3K
印度13$562.6K
菲律宾26$462.4K
斯里兰卡13$309.3K
中国香港7$306.3K
荷兰4$170.7K
日本11$161.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
355865c117eb8b0c0d46839cd250637910$661.9K
Jacobi Carbons Philippines Inc.菲律宾29$515.0K无烟煤、人造纺织袋
KWONG FAT HONG CHEMICALS (HK) LTD.中国香港8$366.5K无烟煤
Aqua Techniek B.V.荷兰7$226.3K二氧化锰、无烟煤
Jacobi Carbons Lanka (Pvt.) Ltd.斯里兰卡8$178.5K活性碳、不锈钢冷拔管
Shinsen Industry Co., Ltd.日本11$161.5K无烟煤
Jacobi Carbons Lanka Pvt. Ltd.印度5$130.8K活性碳、果壳木炭
Aqua Techniek B.V.越南2$107.5K无烟煤
RD Industries印度6$88.0K活性碳、其他丙烯酸聚合物
Jacobi Carbons Lanka (Pvt.) Ltd.越南3$46.6K活性碳、无烟煤

近期贸易明细

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06无烟煤Shinsen Industry Co., Ltd.日本$10.0K
2025-12-16无烟煤JACOBI CARBONS PHILIPPINES INC.菲律宾$15.2K
2025-12-16无烟煤AQUA TECHNIEK B V荷兰$4.7K
2025-11-18无烟煤KWONG FAT HONG CHEMICALS (HK) LTD.中国香港$13.6K
2025-11-07无烟煤JACOBI CARBONS PHILIPPINES INC.菲律宾$15.2K
2025-11-04无烟煤Shinsen Industry Co., Ltd.日本$10.3K
2025-10-27活性矿产品JACOBI CARBONS LANKA PVT LTD斯里兰卡$15.2K
2025-10-07无烟煤JACOBI CARBONS LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$15.2K
2025-09-03活性碳JACOBI CARBONS LANKA PVT LTD斯里兰卡$15.2K
2025-08-20活性碳JACOBI CARBONS LANKA PVT LTD斯里兰卡$15.2K

相关企业 · 同类产品

Da Nang Water Purification Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →