Tai Sinh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 橙子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TàI SINH
98
进口笔数
0
出口笔数
$3.66M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-06
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317214674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP741DRG |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | 800 Nguyễn Thị Định, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÀI SINH |
| 企业英文名称 | TAI SINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02837408661 |
| 邮箱 | CAMGIANG.NGUYEN2606@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080510 | 橙子 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081010 | 鲜草莓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 38 | $1.74M |
| 美国 | 16 | $483.0K |
| 中国 | 17 | $452.7K |
| 秘鲁 | 6 | $331.8K |
| 南非 | 7 | $254.8K |
| 智利 | 7 | $235.4K |
| 新西兰 | 4 | $118.8K |
| 埃及 | 1 | $42.9K |
| 韩国 | 2 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luu Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 27 | $1.60M | 鲜葡萄、橙子 |
| Ecosac Agricola S.A.C. | 秘鲁 | 5 | $270.4K | 鲜葡萄、其他蔬菜制品 |
| Guangxi Hezhou Xuteng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $175.8K | 橙子、柑橘 |
| Reid Fruits | 澳大利亚 | 11 | $134.3K | 鲜甜樱桃、809290 |
| Alempue S.A. | 智利 | 4 | $133.2K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| Honey Bear Tree Fruit LLC | 美国 | 5 | $128.0K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Chelan Fresh Marketing | 美国 | 4 | $114.5K | 鲜苹果、鲜甜樱桃 |
| KA Global Traders, Inc. | 美国 | 5 | $109.3K | 鲜苹果 |
| Laiyang Fukai Fruits & Vegetables Co., Ltd. | 中国 | 4 | $89.7K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Shandong Everfresh Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.1K | 鲜苹果 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 橙子 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $76.8K |
| 2024-10-28 | 橙子 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $38.4K |
| 2024-10-19 | 橙子 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $76.8K |
| 2024-10-14 | 橙子 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $38.4K |
| 2024-10-14 | 橙子 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $38.4K |
| 2024-10-11 | 橙子 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $38.4K |
| 2024-10-03 | 柑橘 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $43.6K |
| 2024-09-30 | 橙子 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $38.4K |
| 2024-09-19 | 橙子 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $38.4K |
| 2024-09-04 | 橙子 | LUU GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $38.4K |