SAM Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sam
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304529596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN874NS1G |
| 成立日期 | 2006-08-08 |
| 联系地址 | 22 Đường số 5, Cư xá Nam Long, Khu Phố 2, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 Đường số 2, Khu dân cư Nam Hùng Vương, Khu phố 70, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842862660633 |
| 邮箱 | cty.cp.sam@gmail.com |
| 传真 | +842862605040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.08M |
| 印度 | 11 | $34.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $338.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 3 | $321.1K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Nanjing Bioagriland Crop Care Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.5K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shanghai Cheng Bridge International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $103.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Asia Affluence Trading Ltd. | 中国 | 1 | $86.0K | 灌装封口机、非注塑模具 |
| Hebei Shuangji Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.6K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Chemicals Import & Export Corporation | 中国 | 1 | $46.3K | 初级形态聚氯乙烯、四氢呋喃化合物 |
| Kundan PesticheM Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $34.3K | 零售杀菌剂、铜氧化物氢氧化物 |
| Crop Life Science Ltd. | 印度 | 7 | $74 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Kalyani Industries Ltd. | 印度 | 3 | $15 | 其他杀鼠剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $3 |
| 2025-06-12 | 零售杀虫剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $3 |
| 2025-06-05 | 其他杀鼠剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $3 |
| 2025-06-05 | 零售杀菌剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $3 |
| 2024-10-14 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI CHENG BRIDGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $58.4K |
| 2024-10-14 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI CHENG BRIDGE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2024-09-24 | 其他肥料 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-09-24 | 其他肥料 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2024-08-26 | 零售杀菌剂 | KUNDAN PESTICHEM PVT LTD | 印度 | $34.3K |
| 2024-06-19 | 零售杀菌剂 | AGROBEATS TECH CO LTD | 中国 | $12.2K |