Kien Giang Import & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,189 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU KIêN GIANG
2
进口笔数
1,189
出口笔数
$539.6K
进口金额
$743.37M
出口金额
2025-04-15
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
135
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700100989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36V6ECD |
| 成立日期 | 2005-11-07 |
| 联系地址 | Số 85-87, Đường Lạc Hồng, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KIÊN GIANG |
| 企业英文名称 | KIEN GIANG IMPORT & EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và đúng quy hoạch. 0111 - Trồng lúa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84297387011 |
| 邮箱 | van@kigimex.com.vn |
| 传真 | +84297392340 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,543亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 100620 | 糙米 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 851713 | 智能手机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $539.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 434 | $342.49M |
| 加纳 | 440 | $180.75M |
| 新加坡 | 125 | $137.68M |
| 印度尼西亚 | 5 | $20.47M |
| 阿联酋 | 12 | $18.36M |
| 菲律宾 | 33 | $16.58M |
| 东帝汶 | 18 | $4.60M |
| 坦桑尼亚 | 6 | $2.12M |
| 韩国 | 4 | $2.12M |
| 马来西亚 | 8 | $1.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDHPA | 越南 | 2 | $539.6K | 碾磨大米、碎米 |
下游采购商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sika Kroabea Co., Ltd. | 加纳 | 222 | $267.34M | 碾磨大米、碎米 |
| R & S Trader Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $80.11M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Three Hills Ghana Ltd. | 加纳 | 114 | $54.84M | 碾磨大米、碎米 |
| Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $38.83M | 碾磨大米、碎米 |
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $16.80M | 碾磨大米、碎米 |
| THREE HILLS GHANA LIMITED | 加纳 | 41 | $10.86M | 碾磨大米、碎米 |
| ZEST Co., Ltd. | 54 | $10.61M | 碾磨大米、碎米 | |
| ZEST FZC | 越南 | 29 | $9.30M | 碾磨大米、碎米 |
| Westco Investment Ltd. | 加纳 | 26 | $5.63M | 牛肉制品、制备面食 |
| JONAH BUAH MENSAH | 加纳 | 26 | $4.26M | 碎米、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 纺织包装袋 | SDHPA | 越南 | $24 |
| 2025-04-15 | 碾磨大米 | SDHPA | 越南 | $539.6K |
出口(共 1,189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 碾磨大米 | Sika Kroabea Co., Ltd. | 加纳 | $534.7K |
| 2026-07-30 | 碾磨大米 | Sika Kroabea Co., Ltd. | 加纳 | $51.7K |
| 2026-07-29 | 碎米 | ZEST Co., Ltd. | — | $81.6K |
| 2026-07-29 | 碾磨大米 | Sika Kroabea Co., Ltd. | 加纳 | $174.9K |
| 2026-07-29 | 碾磨大米 | Sika Kroabea Co., Ltd. | 加纳 | $174.9K |
| 2026-07-29 | 碾磨大米 | Sika Kroabea Co., Ltd. | 加纳 | $525.4K |
| 2026-07-29 | 碾磨大米 | Sika Kroabea Co., Ltd. | 加纳 | $52.5K |
| 2026-07-29 | 碾磨大米 | Sika Kroabea Co., Ltd. | 加纳 | $121.6K |
| 2026-07-29 | 碾磨大米 | Sika Kroabea Co., Ltd. | 加纳 | $121.6K |
| 2026-07-29 | 碾磨大米 | Sika Kroabea Co., Ltd. | 加纳 | $52.5K |