Kien Giang Import & Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,033 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU KIêN GIANG

0
进口笔数
1,033
出口笔数
$0
进口金额
$697.21M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
128
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.65M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.46M · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.19M · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.84M · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.86M · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.99M · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.33M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.12M · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.26M · 45 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.65M · 35 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.29M · 48 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.78M · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.19M · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.78M · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.04M · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.58M · 35 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.11M · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.25M · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.34M · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.77M · 49 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.47M · 41 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.06M · 58 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.01M · 70 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.51M · 49 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.28M · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.33M · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.76M · 35 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.81M · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.78M · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.52M · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.26M · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.29M · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.16M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.46M · 8 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.19M · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $34.84M · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.86M · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.99M · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.33M · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.12M · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.26M · 45 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.65M · 35 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.29M · 48 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.78M · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.19M · 15 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.78M · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.04M · 27 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.58M · 35 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.11M · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.25M · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.34M · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.77M · 49 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.47M · 41 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.06M · 58 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.01M · 70 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $19.51M · 49 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.28M · 32 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.33M · 30 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.76M · 35 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.81M · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.78M · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.52M · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.26M · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.29M · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.16M · 41 笔

工商档案

企业注册号1700100989
企查查编码QVN36V6ECD
成立日期2005-11-07
联系地址Số 85-87, Đường Lạc Hồng, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KIÊN GIANG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sau khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và đúng quy hoạch. 0111 - Trồng lúa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84297387011
邮箱van@kigimex.com.vn
传真+84297392340
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,543亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
030559其他干鱼
100620糙米
090121烘焙咖啡
821520餐具套装
283650碳酸钙
420299其他纤维纸板容器
851713智能手机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南434$342.49M
加纳344$147.01M
新加坡118$135.53M
印度尼西亚5$20.47M
阿联酋12$18.36M
菲律宾28$14.02M
东帝汶18$4.60M
韩国4$2.12M
坦桑尼亚5$1.96M
马来西亚5$1.61M

贸易伙伴

下游采购商(共 128)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sika Kroabea Co., Ltd.加纳203$246.44M碾磨大米、碎米
R & S Trader Pte. Ltd.新加坡28$80.11M碾磨大米、非乙烯塑料袋
Three Hills Ghana Ltd.加纳132$59.11M碾磨大米、碎米
Louis Dreyfus Company Asia Pte. Ltd.新加坡23$37.87M碾磨大米、碎米
Wilmar Rice Trading Pte. Ltd.新加坡58$16.80M碾磨大米、碎米
ZEST FZC越南29$9.30M碾磨大米、碎米
Crosssphere Foods加纳23$6.22M碾磨大米、碎米
Westco Investment Ltd.加纳26$5.63M牛肉制品、制备面食
Francisca Esinam Amatekpor加纳22$2.55M石膏灰泥、碎米
Akila Trading (Pty.) Ltd.越南24$2.33M碾磨大米

近期贸易明细

出口(共 1,033)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碾磨大米THREE HILLS GHANA LTD加纳$48.9K
2026-04-29碎米THREE HILLS GHANA LTD加纳$119.3K
2026-04-28碎米ZEST (FZC)$36.8K
2026-04-28碾磨大米ZEST (FZC)$47.1K
2026-04-28碾磨大米THREE HILLS GHANA LTD加纳$117.7K
2026-04-28碎米ZEST (FZC)$54.4K
2026-04-28碾磨大米ZEST (FZC)$98.9K
2026-04-28碾磨大米THREE HILLS GHANA LTD加纳$12.2K
2026-04-28碾磨大米ZEST (FZC)$23.1K
2026-04-28碾磨大米THREE HILLS GHANA LTD加纳$122.2K

相关企业 · 同类产品

Kien Giang Import & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →