Golden Line International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Con Đường Vàng
36
进口笔数
0
出口笔数
$841.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104955621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRG3RSJ |
| 成立日期 | 2010-10-19 |
| 联系地址 | Số 26 ngõ 376 Đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ CON ĐƯỜNG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN LINE INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 ngõ 376 Đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02435558841 |
| 传真 | 0435558842 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $841.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 23 | $449.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $296.5K | 天然硅砂、其他水泥制品 |
| Guangdong Winme Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.4K | 车辆照明信号零件、其他车辆零件 |
| Shenzhen JW International Transportation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.4K | 1kg以下胶粘剂、熨烫机 |
| Guangzhou Baiyun District Kaqi Daily Cosmetics Factory | 中国 | 1 | $4.9K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 10公斤以上干衣机 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-12 | 其他功能机器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-12 | 其他离心泵 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-12-25 | 包装机械 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-03-17 | 小包装胶粘剂 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-03-17 | 小包装胶粘剂 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-17 | 1kg以下胶粘剂 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-03-17 | 小包装胶粘剂 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-17 | 小包装胶粘剂 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-03-17 | 小包装胶粘剂 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |