Thai Minh Anh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Thái Minh Anh
23
进口笔数
0
出口笔数
$301.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312019849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6YAHP4 |
| 成立日期 | 2012-10-23 |
| 联系地址 | 664 Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI MINH ANH |
| 企业英文名称 | THAI MINH ANH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16-18 Đường số 6, KDC T30, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02836200151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 9 | $189.2K |
| 美国 | 11 | $102.2K |
| 中国 | 3 | $9.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furniture Clinic Ltd. | 英国 | 8 | $189.2K | 水性聚合物涂料、零售清洁粉剂 |
| ELEMENT | 美国 | 5 | $49.9K | 可玻化搪瓷、聚合物基油漆 |
| BAF Industries | 美国 | 2 | $26.9K | 工业清洁制剂、车身抛光剂 |
| A & B Films Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $19.6K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Ningbo Cozihome Houseware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.5K | 毛圈织物、清洁用布 |
| Element 119 LLC | 美国 | 1 | $5.8K | 车身抛光剂、其他塑料制品 |
| Furniture Clinic | 英国 | 1 | $65 | 水性聚合物涂料、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 油漆颜料 | FURNITURE CLINIC LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 丙烯酸/乙烯涂料 | FURNITURE CLINIC LTD | 英国 | $92 |
| 2026-02-05 | 皮革整理涂料 | FURNITURE CLINIC LTD | 英国 | $3.8K |
| 2026-02-05 | 零售清洁粉剂 | FURNITURE CLINIC LTD | 英国 | $49 |
| 2026-02-05 | 皮革整理涂料 | FURNITURE CLINIC LTD | 英国 | $417 |
| 2026-02-05 | 皮革整理涂料 | FURNITURE CLINIC LTD | 英国 | $198 |
| 2026-02-05 | 胶粘填料 | FURNITURE CLINIC LTD | 英国 | $193 |
| 2026-02-05 | 皮革整理涂料 | FURNITURE CLINIC LTD | 英国 | $1.5K |
| 2026-02-05 | 胶粘填料 | FURNITURE CLINIC LTD | 英国 | $556 |
| 2026-02-05 | 胶粘填料 | FURNITURE CLINIC LTD | 英国 | $392 |