KAF TRANSPORTATION CO LTD
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 不锈钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI KAF
35
进口笔数
3
出口笔数
$472.8K
进口金额
$22.1K
出口金额
2025-07-04
最近进口
2025-10-02
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313647885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VWFQC4 |
| 成立日期 | 2016-02-02 |
| 联系地址 | Số 7 Đường số 14, Khu đô thị mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI KAF |
| 企业英文名称 | KAF TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8531 - Đào tạo sơ cấp 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84909753713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 920120 | 三角钢琴 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $464.4K |
| 美国 | 1 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $22.0K |
| 泰国 | 1 | $21 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 34 | $464.4K | 不锈钢丝、不锈钢棒材 |
| HANAH NGUYEN | 美国 | 1 | $8.4K | 三角钢琴 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $22.0K | 不锈钢热轧棒材、无水氨 |
| Bosch Automotive (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $21 | 车辆制动零件、发动机点火零件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 三角钢琴 | HANAH NGUYEN | 美国 | $8.4K |
| 2024-01-23 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-29 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $991 |
| 2023-12-29 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $452 |
| 2023-12-29 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-12-29 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-29 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $343 |
| 2023-12-29 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-12-29 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $646 |
| 2023-12-29 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 瓦楞纸箱 | Bosch Automotive (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1 |
| 2025-10-02 | 液压气压阀门 | Bosch Automotive (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2023-09-07 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2023-09-07 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-09-07 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2023-08-23 | 不锈钢丝 | TENGYUAN WIRE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |