HD Telecom North America Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIễN THôNG HD BắC Mĩ
7
进口笔数
2
出口笔数
$335.9K
进口金额
$800
出口金额
2025-08-13
最近进口
2023-11-13
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108432238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y4YDVG |
| 成立日期 | 2018-09-13 |
| 联系地址 | Số 31, tập thể Đài phát thanh Mễ Trì, đường Lương Thế Vinh, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỄN THÔNG HD BẮC MĨ |
| 企业英文名称 | HD TELECOM NORTH AMERICA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70B2 Phố Trần Xuân Soạn, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84354166689 |
| 邮箱 | vanhoangnguyen78@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $201.9K |
| 中国台湾 | 4 | $133.5K |
| 印度 | 1 | $564 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 2 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD Telecom Inc. | 英国 | 6 | $334.1K | 通信设备、贱金属配件 |
| Shenzhen Yunlink Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DCI-Ratkaisut Oy | 芬兰 | 2 | $800 | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 通信设备 | HD TELECOM INC | 中国 | $87.5K |
| 2024-06-18 | 通信设备 | HD TELECOM INC | 中国 | $112.5K |
| 2023-09-14 | 通信设备 | HD TELECOM INC | 中国台湾 | $27.0K |
| 2023-09-11 | 通信设备 | HD TELECOM INC | 中国台湾 | $12.6K |
| 2023-06-15 | 通信设备 | SHENZHEN YUNLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-05-12 | 通信设备 | HD TELECOM INC | 中国台湾 | $8.4K |
| 2023-05-12 | 贱金属配件 | HD TELECOM INC | 印度 | $564 |
| 2023-01-18 | 通信设备 | HD TELECOM INC | 中国台湾 | $85.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 其他通信设备 | DCI-RATKAISUT OY | 芬兰 | $40 |
| 2023-11-13 | 其他通信设备 | DCI-RATKAISUT OY | 芬兰 | $40 |
| 2023-11-13 | 其他通信设备 | DCI-RATKAISUT OY | 芬兰 | $40 |
| 2023-11-13 | 其他通信设备 | DCI-RATKAISUT OY | 芬兰 | $40 |
| 2023-11-13 | 其他通信设备 | DCI-RATKAISUT OY | 芬兰 | $40 |
| 2023-11-13 | 其他通信设备 | DCI-RATKAISUT OY | 芬兰 | $40 |
| 2023-11-13 | 其他通信设备 | DCI-RATKAISUT OY | 芬兰 | $40 |
| 2023-11-13 | 其他通信设备 | DCI-RATKAISUT OY | 芬兰 | $40 |
| 2023-11-13 | 其他通信设备 | DCI-RATKAISUT OY | 芬兰 | $40 |
| 2023-11-13 | 其他通信设备 | DCI-RATKAISUT OY | 芬兰 | $40 |