DTH XNK CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK DTH
4
进口笔数
0
出口笔数
$60.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803037378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMT1SNW7 |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | Số 128 Nguyễn Tĩnh, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK DTH |
| 企业英文名称 | DTH XNK CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 128 Nguyễn Tĩnh, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84911683636 |
| 邮箱 | dth.xnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $60.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $48.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $11.7K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2024-12-16 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-04-26 | 阀门龙头 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-04-26 | 阀门龙头 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-03-09 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-03-09 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-01-06 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-01-06 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2023-01-06 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $145 |
| 2023-01-06 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |