Vinputek Vietnam Product & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Vinputek Việt Nam
16
进口笔数
0
出口笔数
$543.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106744753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ABNBU8 |
| 成立日期 | 2015-01-12 |
| 联系地址 | Số 68, Đường Lã Côi, Xã Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VINPUTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINPUTEK VIET NAM PRODUCT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68, Đường Lã Côi, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84985635565 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $543.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $302.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $204.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Ningbo Haifei Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 过滤净化器零件 | NINGBO HAIFEI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-03-27 | 过滤净化器零件 | Ningbo Haifei Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.6K |
| 2025-03-27 | 过滤净化器零件 | NINGBO HAIFEI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-03-17 | 其他离心泵 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-03-17 | 其他离心泵 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2025-03-17 | 其他离心泵 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-09-26 | 其他离心泵 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-09-26 | 其他离心泵 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $18.3K |
| 2024-08-15 | 其他离心泵 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2024-08-15 | 其他离心泵 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |