CLA Stone Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU CLA STONE
18
进口笔数
0
出口笔数
$978.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109158877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17D64HE |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | Căn DV07 Tầng 1 Dự Án @Home 987 Tam Trinh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CLA STONE |
| 企业英文名称 | CLA STONE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn DV07 Tầng 1 Dự Án @Home 987 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02462910196 |
| 邮箱 | Xnkclastone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $978.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemser Tiles | 印度 | 12 | $828.1K | 低吸水率瓷砖 |
| Newark Ceramic | 印度 | 2 | $95.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Dali Ceramico LLP | 印度 | 3 | $46.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| SUNSHINE TILES COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $8.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 低吸水率瓷砖 | GEMSER TILES | 印度 | $1.5K |
| 2023-08-21 | 低吸水率瓷砖 | GEMSER TILES | 印度 | $4.3K |
| 2023-07-28 | 低吸水率瓷砖 | DALI CERAMICO LLP | 印度 | $6.3K |
| 2023-07-25 | 低吸水率瓷砖 | GEMSER TILES | 印度 | $5.6K |
| 2023-07-25 | 低吸水率瓷砖 | GEMSER TILES | 印度 | $31 |
| 2023-06-09 | 低吸水率瓷砖 | DALI CERAMICO LLP | 印度 | $3.2K |
| 2023-06-09 | 低吸水率瓷砖 | DALI CERAMICO LLP | 印度 | $8.1K |
| 2023-06-09 | 低吸水率瓷砖 | DALI CERAMICO LLP | 印度 | $3.2K |
| 2023-05-31 | 低吸水率瓷砖 | SUNSHINE TILES COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.2K |
| 2023-05-31 | 低吸水率瓷砖 | SUNSHINE TILES COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.2K |