Sao Viet Import Export Consulting & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他保藏蘑菇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU SAO VIệT

2
进口笔数
7
出口笔数
$24
进口金额
$210.8K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-01-28
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37 · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0103965803
企查查编码QVNKUR0N9K
成立日期2009-06-09
联系地址Số 18, ngõ 530, đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU SAO VIỆT
企业英文名称VIETSTAR IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, ngõ 530, đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话949268888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
200799其他果仁制品

出口

HS 编码产品
071159其他保藏蘑菇
081190其他冷冻水果坚果
071080其他冷冻蔬菜
081110冷冻草莓
091012碎姜
091030姜黄
200880加工草莓
200897其他加工水果
200899其他加工水果
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$18
澳大利亚1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$101.4K
越南3$51.3K
意大利1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PSW Sdn. Bhd.马来西亚1$18其他果仁制品
Wholesale Food Group Pty Ltd澳大利亚1$6其他冷冻水果坚果

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pure Foods 4 U Co., Ltd.泰国2$101.4K其他保藏蘑菇
Wholesale Food Group Pty Ltd澳大利亚1$58.0K去壳腰果
Pure Foods 4 U Co., Ltd.越南1$51.3K其他保藏蘑菇
Wholesale Food Group Pty Ltd越南2$29其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Toscofood S.r.l.意大利1$20其他保藏蘑菇、混合蔬菜

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26其他果仁制品PSW SDN BHD马来西亚$18
2025-03-08其他冷冻水果坚果WHOLESALE FOOD GROUP PTY LTD澳大利亚$6

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28去壳腰果WHOLESALE FOOD GROUP PTY LTD$58.0K
2025-06-20其他冷冻水果坚果TOSCOFOOD S R L意大利$1
2025-06-20其他冷冻水果坚果TOSCOFOOD S R L意大利$1
2025-06-20其他冷冻水果坚果TOSCOFOOD S R L意大利$1
2025-06-20其他加工水果TOSCOFOOD S R L意大利$1
2025-06-20其他冷冻蔬菜TOSCOFOOD S R L意大利$1
2025-06-20加工草莓TOSCOFOOD S R L意大利$1
2025-06-20其他冷冻蔬菜TOSCOFOOD S R L意大利$1
2025-06-20其他冷冻水果坚果TOSCOFOOD S R L意大利$1
2025-06-20其他加工水果TOSCOFOOD S R L意大利$1

相关企业 · 同类产品

Sao Viet Import Export Consulting & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →