Sao Viet Import Export Consulting & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他保藏蘑菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU SAO VIệT
2
进口笔数
7
出口笔数
$24
进口金额
$210.8K
出口金额
2025-12-26
最近进口
2026-01-28
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103965803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUR0N9K |
| 成立日期 | 2009-06-09 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 530, đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETSTAR IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 530, đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 949268888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071159 | 其他保藏蘑菇 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 091012 | 碎姜 |
| 091030 | 姜黄 |
| 200880 | 加工草莓 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $18 |
| 澳大利亚 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $101.4K |
| 越南 | 3 | $51.3K |
| 意大利 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PSW Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $18 | 其他果仁制品 |
| Wholesale Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6 | 其他冷冻水果坚果 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pure Foods 4 U Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $101.4K | 其他保藏蘑菇 |
| Wholesale Food Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $58.0K | 去壳腰果 |
| Pure Foods 4 U Co., Ltd. | 越南 | 1 | $51.3K | 其他保藏蘑菇 |
| Wholesale Food Group Pty Ltd | 越南 | 2 | $29 | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Toscofood S.r.l. | 意大利 | 1 | $20 | 其他保藏蘑菇、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他果仁制品 | PSW SDN BHD | 马来西亚 | $18 |
| 2025-03-08 | 其他冷冻水果坚果 | WHOLESALE FOOD GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $6 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 去壳腰果 | WHOLESALE FOOD GROUP PTY LTD | — | $58.0K |
| 2025-06-20 | 其他冷冻水果坚果 | TOSCOFOOD S R L | 意大利 | $1 |
| 2025-06-20 | 其他冷冻水果坚果 | TOSCOFOOD S R L | 意大利 | $1 |
| 2025-06-20 | 其他冷冻水果坚果 | TOSCOFOOD S R L | 意大利 | $1 |
| 2025-06-20 | 其他加工水果 | TOSCOFOOD S R L | 意大利 | $1 |
| 2025-06-20 | 其他冷冻蔬菜 | TOSCOFOOD S R L | 意大利 | $1 |
| 2025-06-20 | 加工草莓 | TOSCOFOOD S R L | 意大利 | $1 |
| 2025-06-20 | 其他冷冻蔬菜 | TOSCOFOOD S R L | 意大利 | $1 |
| 2025-06-20 | 其他冷冻水果坚果 | TOSCOFOOD S R L | 意大利 | $1 |
| 2025-06-20 | 其他加工水果 | TOSCOFOOD S R L | 意大利 | $1 |