Sao Viet Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 515 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Sao Việt
515
进口笔数
4
出口笔数
$1.53M
进口金额
$13.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-05-28
最近出口
245
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306006016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34TWFHK |
| 成立日期 | 2008-09-18 |
| 联系地址 | Căn hộ l5-08. OT06, Tòa Nhà Landmark 5, Số 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L5-8.07 Tòa Landmark 5 Vinhomes Central Park, số 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7310 - Quảng cáo 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835111293 |
| 邮箱 | info@thietbisaoviet.com |
| 官网 | www.thietbisaoviet.com |
| 传真 | +842835116606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 175 | $437.7K |
| 意大利 | 44 | $229.3K |
| 罗马尼亚 | 6 | $158.0K |
| 美国 | 41 | $113.2K |
| 瑞士 | 45 | $91.0K |
| 中国 | 76 | $83.1K |
| 英国 | 34 | $68.3K |
| 新加坡 | 6 | $59.5K |
| 荷兰 | 23 | $53.7K |
| 法国 | 22 | $51.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $12.4K |
| 荷兰 | 1 | $756 |
| 中国香港 | 1 | $200 |
| 德国 | 1 | $98 |
贸易伙伴
上游供应商(共 245)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNL S&C Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $100.8K | 过滤净化器零件、其他电路开关装置 |
| LUP Di Bailotti S.r.l. | 意大利 | 7 | $89.4K | 木工机床刀片、其他机器刀具 |
| Swissfilter AG | 瑞士 | 11 | $47.7K | 过滤净化器零件、其他机器刀具 |
| Albrecht Logistic Consulting Trading GmbH & Co. KG | 德国 | 17 | $29.8K | 压力测量仪、其他工业用纺织品 |
| Demaurex S.A. | 瑞士 | 16 | $28.8K | 加强橡胶带、功能机器零件 |
| Fritz Barthel Armaturen GmbH & Co. KG | 德国 | 13 | $22.4K | 液体流量计、锅炉辅件 |
| Geelen Techniek B.V. | 荷兰 | 8 | $17.2K | 温控处理零件、阀门龙头 |
| EMDE Automation GmbH | 德国 | 7 | $17.1K | 金属增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| BGB Analytik AG | 瑞士 | 9 | $10.9K | 切片机零件、阀门龙头 |
| Bradman Lake Ltd | 英国 | 8 | $9.5K | 机械零件、滑轮飞轮 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siccadania Freeze Drying | 丹麦 | 1 | $12.4K | 功能机器零件 |
| Dinnissen B.V. | 荷兰 | 1 | $756 | 其他钢铁制品、饲料制备机 |
| YFHEX Logistics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 其他焊接机、光学辐射仪器 |
| EMDE Technologies GmbH | 德国 | 1 | $98 | 金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 515)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | MMFAVOUR AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $335 |
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | MMFAVOUR AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $335 |
| 2026-04-22 | 计量计数器 | XIAMEN LANGTU AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 德国 | $289 |
| 2026-04-22 | 计量计数器 | XIAMEN LANGTU AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 德国 | $289 |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | WUHAN XINGYU TEXTILE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $7 |
| 2026-04-16 | 750W-75kW直流电机 | WITTENSTEIN ALPHA GMBH | 德国 | $5.6K |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | WUHAN XINGYU TEXTILE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $7 |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | WUHAN XINGYU TEXTILE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 750W-75kW直流电机 | WITTENSTEIN ALPHA GMBH | 德国 | $5.6K |
| 2026-04-16 | 其他电路开关装置 | WUHAN XINGYU TEXTILE MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 其他钢铁制品 | DINNISSEN BV | 荷兰 | $756 |
| 2023-12-27 | 功能机器零件 | Siccadania Freeze Drying | 丹麦 | $12.4K |
| 2023-11-06 | 电气装置零件 | :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国香港 | $20 |
| 2023-11-06 | 静止变流器 | :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国香港 | $30 |
| 2023-11-06 | 电气装置零件 | :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国香港 | $50 |
| 2023-11-06 | 电气装置零件 | :YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD | 中国香港 | $100 |
| 2023-04-04 | 金属增强橡胶管 | EMDE TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | $98 |