Sao Viet Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 515 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Sao Việt

515
进口笔数
4
出口笔数
$1.53M
进口金额
$13.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-05-28
最近出口
245
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.2K · 10 笔出口 $200 · 1 笔2023-12进口 $21.7K · 10 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-01进口 $34.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.7K · 12 笔出口 $756 · 1 笔2024-06进口 $24.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.2K · 10 笔出口 $200 · 1 笔2023-12进口 $21.7K · 10 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-01进口 $34.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $11.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.7K · 12 笔出口 $756 · 1 笔2024-06进口 $24.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $33.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $86.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $39.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $103.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306006016
企查查编码QVN34TWFHK
成立日期2008-09-18
联系地址Căn hộ l5-08. OT06, Tòa Nhà Landmark 5, Số 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SAO VIỆT
企业英文名称SAO VIET INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L5-8.07 Tòa Landmark 5 Vinhomes Central Park, số 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7310 - Quảng cáo 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842835111293
邮箱info@thietbisaoviet.com
官网www.thietbisaoviet.com
传真+842835116606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
401019加强橡胶带
848490垫片套装
853650其他电气开关
850440静止变流器
848180阀门龙头
820890其他机器刀具
902620压力测量仪
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
400921金属增强橡胶管
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
850440静止变流器
853810电气装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国175$437.7K
意大利44$229.3K
罗马尼亚6$158.0K
美国41$113.2K
瑞士45$91.0K
中国76$83.1K
英国34$68.3K
新加坡6$59.5K
荷兰23$53.7K
法国22$51.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦1$12.4K
荷兰1$756
中国香港1$200
德国1$98

贸易伙伴

上游供应商(共 245)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TNL S&C Co., Pte. Ltd.新加坡8$100.8K过滤净化器零件、其他电路开关装置
LUP Di Bailotti S.r.l.意大利7$89.4K木工机床刀片、其他机器刀具
Swissfilter AG瑞士11$47.7K过滤净化器零件、其他机器刀具
Albrecht Logistic Consulting Trading GmbH & Co. KG德国17$29.8K压力测量仪、其他工业用纺织品
Demaurex S.A.瑞士16$28.8K加强橡胶带、功能机器零件
Fritz Barthel Armaturen GmbH & Co. KG德国13$22.4K液体流量计、锅炉辅件
Geelen Techniek B.V.荷兰8$17.2K温控处理零件、阀门龙头
EMDE Automation GmbH德国7$17.1K金属增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件
BGB Analytik AG瑞士9$10.9K切片机零件、阀门龙头
Bradman Lake Ltd英国8$9.5K机械零件、滑轮飞轮

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siccadania Freeze Drying丹麦1$12.4K功能机器零件
Dinnissen B.V.荷兰1$756其他钢铁制品、饲料制备机
YFHEX Logistics (HK) Co., Ltd.中国1$200其他焊接机、光学辐射仪器
EMDE Technologies GmbH德国1$98金属增强橡胶管

近期贸易明细

进口(共 515)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23齿轮及变速器MMFAVOUR AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$335
2026-04-23齿轮及变速器MMFAVOUR AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD.中国$335
2026-04-22计量计数器XIAMEN LANGTU AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD德国$289
2026-04-22计量计数器XIAMEN LANGTU AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD德国$289
2026-04-16其他电路开关装置WUHAN XINGYU TEXTILE MACHINERY CO., LTD.中国$7
2026-04-16750W-75kW直流电机WITTENSTEIN ALPHA GMBH德国$5.6K
2026-04-16其他电路开关装置WUHAN XINGYU TEXTILE MACHINERY CO., LTD.中国$7
2026-04-16其他电路开关装置WUHAN XINGYU TEXTILE MACHINERY CO., LTD.中国$1.0K
2026-04-16750W-75kW直流电机WITTENSTEIN ALPHA GMBH德国$5.6K
2026-04-16其他电路开关装置WUHAN XINGYU TEXTILE MACHINERY CO., LTD.中国$1.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-28其他钢铁制品DINNISSEN BV荷兰$756
2023-12-27功能机器零件Siccadania Freeze Drying丹麦$12.4K
2023-11-06电气装置零件:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD中国香港$20
2023-11-06静止变流器:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD中国香港$30
2023-11-06电气装置零件:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD中国香港$50
2023-11-06电气装置零件:YFHEX LOGISTICS (H K) CO.,LTD中国香港$100
2023-04-04金属增强橡胶管EMDE TECHNOLOGIES GMBH德国$98

相关企业 · 同类产品

Sao Viet Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →