H&M Nutrition Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG H&M
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110322105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWVS80F |
| 成立日期 | 2023-04-14 |
| 联系地址 | Số 19 ngõ 521/60 Nhật Tảo, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG H&M |
| 企业英文名称 | H&M NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7500 - Hoạt động thú y 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0972187511 |
| 邮箱 | hoadonhm1704@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320419 | 其他染料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 22 | $1.16M |
| 韩国 | 6 | $172.8K |
| 中国 | 2 | $20.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynemic Products Ltd. | 印度 | 22 | $1.16M | 其他染料、色淀制品 |
| Lester Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $172.8K | 动植物肥料、初级形态聚氯乙烯 |
| Hubei Horwath Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.7K | 猫狗饲料、丁戊酸及衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他染料 | DYNEMIC PRODUCTS LTD | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 其他染料 | DYNEMIC PRODUCTS LTD | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 其他染料 | DYNEMIC PRODUCTS LTD | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 其他染料 | DYNEMIC PRODUCTS LTD | 印度 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 其他染料 | DYNEMIC PRODUCTS LTD | 印度 | $25.0K |
| 2026-04-23 | 其他染料 | DYNEMIC PRODUCTS LTD | 印度 | $34.6K |
| 2026-04-23 | 其他染料 | DYNEMIC PRODUCTS LTD | 印度 | $34.6K |
| 2026-04-23 | 其他染料 | DYNEMIC PRODUCTS LTD | 印度 | $25.0K |
| 2026-04-02 | 其他染料 | DYNEMIC PRODUCTS LTD | 印度 | $36.5K |
| 2026-04-02 | 其他染料 | DYNEMIC PRODUCTS LTD | 印度 | $36.5K |