Phuong Mai Industry Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 含金属残渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty Môi Trường Công Nghiệp Phương Mai -(Tnhh)
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300288417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN704Y3W5 |
| 成立日期 | 2006-07-20 |
| 联系地址 | Số 10 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY MÔI TRƯỜNG CÔNG NGHIỆP PHƯƠNG MAI -(TNHH) |
| 企业英文名称 | Phuong Mai Industry Environment Company Limited. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0220 - Khai thác gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 02223952028 |
| 邮箱 | Moitruongphuongmai358@gmail.com |
| 传真 | 02223952028 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262099 | 含金属残渣 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.5K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
| 中国台湾 | 1 | $654 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 光伏组件、钢铁废料 |
| Jinsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 其他橡塑机械 | Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-30 | 其他橡塑机械 | Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-30 | 半导体制造设备 | Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $492 |
| 2024-09-30 | 钢制气罐 | Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $102 |
| 2024-09-30 | 其他橡塑机械 | Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-30 | 其他制冷设备 | Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $143 |
| 2024-09-30 | 半导体制造设备 | Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $389 |
| 2024-09-25 | 其他焊接机 | Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $615 |
| 2024-09-25 | 其他焊接机 | Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 中国 | $451 |
| 2024-09-24 | 其他自动控制仪 | Dehui Solar Power (Vietnam) Co., Ltd. | 中国台湾 | $184 |