Lam Lam Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU LâM LâM
9
进口笔数
5
出口笔数
$166.5K
进口金额
$297.8K
出口金额
2025-05-09
最近进口
2025-08-01
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601301150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS6R966 |
| 成立日期 | 2016-09-01 |
| 联系地址 | Số nhà 200, đường Tôn Đức Thắng, TDP Thành Lập, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU LÂM LÂM |
| 企业英文名称 | LAM LAM IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 200, đường Tôn Đức Thắng, tổ dân phố Thành Lập, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1311 - Sản xuất sợi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | 0913037392 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020727 | 冷冻火鸡肉块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 021020 | 加工牛肉 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $92.7K |
| 匈牙利 | 4 | $73.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $207.7K |
| 中国 | 2 | $90.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhue Viet Quang Tay Trading Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $55.6K | 冷冻火鸡肉块、冷冻鸡肉块 |
| Nhue Viet Quang Tay Import & Export Trading Co., Ltd. | 匈牙利 | 2 | $40.6K | 冷冻鸡肉块 |
| Nhue Viet Quang Tay Import & Export Trading Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $37.1K | 冷冻鸡肉块 |
| Nhue Viet Quang Tay Trading Co., Ltd. | 匈牙利 | 2 | $33.1K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nhue Viet Quang Tay Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $193.4K | 加工牛肉 |
| Cong Ty TNHH TM XNK Nhue Viet Quang Tay | 中国 | 1 | $70.8K | 加工牛肉 |
| Success Expand Ltd. | 中国 | 1 | $19.3K | 鸡肉制品 |
| Success Expand Ltd. | 越南 | 1 | $14.3K | 鸡肉制品、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 冷冻鸡肉块 | NHUE VIET QUANG TAY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 匈牙利 | $20.3K |
| 2025-05-09 | 冷冻鸡肉块 | NHUE VIET QUANG TAY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 匈牙利 | $20.3K |
| 2025-03-29 | 冷冻鸡肉块 | NHUE VIET QUANG TAY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 意大利 | $18.6K |
| 2025-03-29 | 冷冻鸡肉块 | NHUE VIET QUANG TAY IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 意大利 | $18.6K |
| 2025-03-25 | 冷冻鸡肉块 | Nhue Viet Quang Tay Trading Co., Ltd. | 匈牙利 | $17.0K |
| 2025-03-25 | 冷冻鸡肉块 | Nhue Viet Quang Tay Trading Co., Ltd. | 匈牙利 | $16.1K |
| 2025-03-17 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH TM XNK NHUE VIET QUANG TAY | 意大利 | $18.2K |
| 2025-03-11 | 冷冻火鸡肉块 | CONG TY TNHH TM XNK NHUE VIET QUANG TAY | 意大利 | $18.5K |
| 2025-03-11 | 冷冻火鸡肉块 | CONG TY TNHH TM XNK NHUE VIET QUANG TAY | 意大利 | $18.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 鸡肉制品 | SUCCESS EXPAND LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-06-26 | 鸡肉制品 | SUCCESS EXPAND LTD | 越南 | $14.3K |
| 2023-12-25 | 加工牛肉 | CONG TY TNHH TM XNK NHUE VIET QUANG TAY | 中国 | $70.8K |
| 2023-06-19 | 加工牛肉 | CONG TY TNHH TM XNK NHUE VIET QUANG TAY | 越南 | $89.3K |
| 2023-03-08 | 加工牛肉 | CONG TY TNHH TM XNK NHUE VIET QUANG TAY | 越南 | $104.1K |