SUSTAINABLE ENVIRONMENTAL CONSULTANTS LTD CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电子烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CALABA VIệT NAM
6
进口笔数
3
出口笔数
$169.6K
进口金额
$80.3K
出口金额
2024-03-01
最近进口
2024-12-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702862231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXD3E2K |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 140, Khu Phố Đình, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CALABA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CALABA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 140, Khu Phố Đình, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84838716666 |
| 邮箱 | calabavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854340 | 电子烟 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854340 | 电子烟 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $169.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $80.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 6 | $169.6K | 电子烟、包装机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 3 | $80.3K | 电子烟、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-02-22 | 其他塑料片材 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $72 |
| 2024-02-22 | 非乙烯塑料袋 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-22 | 其他塑料片材 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $51 |
| 2024-02-22 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $958 |
| 2024-02-21 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-02-21 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-02-21 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-02-21 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-02-21 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-10 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $993 |
| 2024-12-10 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $993 |
| 2024-12-10 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-12-10 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-12-10 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $993 |
| 2024-12-10 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-10 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-12-10 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-12-10 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-12-10 | 电子烟 | SHENZHEN UWU ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $16.5K |