Thai Son HT Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Ht Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Thái Sơn
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$85.0K
出口金额
—
最近进口
2025-07-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300939193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWPSYJK2 |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | NR Ông Nguyễn Tiến Hoàng, Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HT VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÁI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NR Ông Nguyễn Tiến Hoàng, Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84987203486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $85.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $69.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 金属建筑配件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-07-30 | 金属建筑配件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-07-30 | 镀涂钢板 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $878 |
| 2025-07-30 | 金属建筑配件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-07-30 | 金属建筑配件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-07-30 | 钢铁门窗 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $393 |
| 2025-07-30 | 贱金属配件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-07-30 | 金属建筑配件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-07-30 | 镀涂钢板 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $878 |
| 2025-07-30 | 贱金属配件 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $116 |