Thanh Hung Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT XUâT NHậP KHẩU THàNH HưNG PHáT
13
进口笔数
0
出口笔数
$107.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110341193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YRK2AR |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Xóm Giang, thôn Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT XUÂT NHẬP KHẨU THÀNH HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Giang, thôn Quỳnh Đô, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0901702199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $107.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyao No. 4 Instrument Factory | 中国 | 5 | $44.9K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.8K | 阀门龙头、单相交流电机 |
| Wenzhou Dechi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 阀门龙头、其他电气开关 |
| Ningbo Hewcho Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 1 | $8.9K | 阀门龙头、不锈钢管件 | |
| Ningbo Xinya Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他往复泵、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 阀门龙头 | Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-06-04 | 阀门龙头 | Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $177 |
| 2026-06-04 | 阀门龙头 | Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $375 |
| 2026-06-04 | 阀门龙头 | Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $723 |
| 2026-06-04 | 阀门龙头 | Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $309 |
| 2026-06-04 | 阀门龙头 | Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-04 | 阀门龙头 | Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $188 |
| 2026-06-04 | 阀门龙头 | Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-06-04 | 磁铁及零件 | Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $103 |
| 2026-06-04 | 阀门龙头 | Ningbo Fusheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $655 |