Binh Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 钢铁链条零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BìNH PHáT
27
进口笔数
0
出口笔数
$241.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102201097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWCJQE3 |
| 成立日期 | 2007-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 1, số nhà 37, ngách 433/8, ngõ 433 tập thể Rau Quả, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÌNH PHÁT |
| 企业英文名称 | BINH PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9.1, Ngõ 521/67 Trương Định, Tổ 3, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | 0904466176 |
| 邮箱 | lamnn@binhphat.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $106.6K |
| 中国 | 12 | $73.6K |
| 葡萄牙 | 2 | $37.2K |
| 意大利 | 2 | $14.4K |
| 美国 | 2 | $9.0K |
| 英国 | 1 | $559 |
| 印度 | 1 | $99 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 5 | $103.9K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Impulse Filter Spareparts & Service GmbH | 德国 | 1 | $37.2K | 阀门龙头、钢铁弹簧 |
| Shenyang Qiyuan Industrial Pump Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Shanghai Chigong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $15.2K | 焊接钢链、钢铁链条零件 |
| Motive S.r.l. | 意大利 | 1 | $13.4K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| HTW Power Station Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.4K | 阀门零件、测量仪器零件 |
| Walkway Management Group | 美国 | 1 | $9.0K | 分析仪器、非金属测试机 |
| Shanghai Shenghua Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 绝缘电线、高压电线 |
| Tianjin Bell Automatic Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他自动控制仪、阀门龙头 |
| AS Flowtech Bradford Ltd. | 英国 | 2 | $1.2K | 液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 工业清洁制剂 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $3.3K |
| 2026-02-12 | 工业清洁制剂 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2026-02-12 | 工业清洁制剂 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $22.0K |
| 2026-02-10 | 工业清洁制剂 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $22.0K |
| 2026-02-10 | 香浴用品 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 工业清洁制剂 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2026-02-10 | 工业清洁制剂 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $3.3K |
| 2026-02-10 | 香浴用品 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2026-02-10 | 香浴用品 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2025-12-01 | 液压气压阀门 | AS FLOWTECH BRADFORD (THORITE) | 德国 | $218 |