Saigon High-Tech & Engineering One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,354 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FAB9-EMS VIệT NAM

847
进口笔数
1,354
出口笔数
$21.67M
进口金额
$25.65M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
65
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.73M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 4 笔出口 $101.3K · 3 笔2023-10进口 $300.9K · 15 笔出口 $356.2K · 22 笔2023-11进口 $185.0K · 12 笔出口 $233.7K · 18 笔2023-12进口 $304.1K · 21 笔出口 $300.2K · 29 笔2024-01进口 $133.5K · 16 笔出口 $557.9K · 24 笔2024-02进口 $143.4K · 10 笔出口 $340.8K · 21 笔2024-03进口 $57.4K · 16 笔出口 $251.8K · 19 笔2024-04进口 $207.3K · 11 笔出口 $418.5K · 36 笔2024-05进口 $59.9K · 19 笔出口 $428.4K · 37 笔2024-06进口 $37.3K · 7 笔出口 $244.9K · 39 笔2024-07进口 $20.1K · 7 笔出口 $491.8K · 37 笔2024-08进口 $191.0K · 7 笔出口 $487.4K · 33 笔2024-09进口 $375.8K · 12 笔出口 $139.5K · 20 笔2024-10进口 $109.2K · 11 笔出口 $280.1K · 24 笔2024-11进口 $402.1K · 19 笔出口 $437.7K · 42 笔2024-12进口 $448.2K · 19 笔出口 $497.5K · 33 笔2025-01进口 $119.9K · 6 笔出口 $483.6K · 17 笔2025-02进口 $830.7K · 19 笔出口 $536.2K · 38 笔2025-03进口 $1.09M · 22 笔出口 $1.14M · 45 笔2025-04进口 $949.3K · 23 笔出口 $704.2K · 44 笔2025-05进口 $249.7K · 22 笔出口 $645.8K · 37 笔2025-06进口 $1.24M · 19 笔出口 $2.73M · 50 笔2025-07进口 $1.95M · 15 笔出口 $761.2K · 34 笔2025-08进口 $214.6K · 23 笔出口 $1.30M · 41 笔2025-09进口 $241.5K · 18 笔出口 $466.7K · 37 笔2025-10进口 $99.7K · 21 笔出口 $232.2K · 44 笔2025-11进口 $291.2K · 23 笔出口 $424.8K · 27 笔2025-12进口 $1.06M · 31 笔出口 $564.7K · 42 笔2026-01进口 $471.0K · 25 笔出口 $693.3K · 40 笔2026-02进口 $1.38M · 31 笔出口 $488.1K · 30 笔2026-03进口 $2.62M · 55 笔出口 $1.70M · 48 笔2026-04进口 $1.27M · 31 笔出口 $2.11M · 44 笔2026-05进口 $1.38M · 38 笔出口 $729.6K · 39 笔2026-06进口 $1.12M · 47 笔出口 $809.3K · 53 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.4K · 4 笔出口 $101.3K · 3 笔2023-10进口 $300.9K · 15 笔出口 $356.2K · 22 笔2023-11进口 $185.0K · 12 笔出口 $233.7K · 18 笔2023-12进口 $304.1K · 21 笔出口 $300.2K · 29 笔2024-01进口 $133.5K · 16 笔出口 $557.9K · 24 笔2024-02进口 $143.4K · 10 笔出口 $340.8K · 21 笔2024-03进口 $57.4K · 16 笔出口 $251.8K · 19 笔2024-04进口 $207.3K · 11 笔出口 $418.5K · 36 笔2024-05进口 $59.9K · 19 笔出口 $428.4K · 37 笔2024-06进口 $37.3K · 7 笔出口 $244.9K · 39 笔2024-07进口 $20.1K · 7 笔出口 $491.8K · 37 笔2024-08进口 $191.0K · 7 笔出口 $487.4K · 33 笔2024-09进口 $375.8K · 12 笔出口 $139.5K · 20 笔2024-10进口 $109.2K · 11 笔出口 $280.1K · 24 笔2024-11进口 $402.1K · 19 笔出口 $437.7K · 42 笔2024-12进口 $448.2K · 19 笔出口 $497.5K · 33 笔2025-01进口 $119.9K · 6 笔出口 $483.6K · 17 笔2025-02进口 $830.7K · 19 笔出口 $536.2K · 38 笔2025-03进口 $1.09M · 22 笔出口 $1.14M · 45 笔2025-04进口 $949.3K · 23 笔出口 $704.2K · 44 笔2025-05进口 $249.7K · 22 笔出口 $645.8K · 37 笔2025-06进口 $1.24M · 19 笔出口 $2.73M · 50 笔2025-07进口 $1.95M · 15 笔出口 $761.2K · 34 笔2025-08进口 $214.6K · 23 笔出口 $1.30M · 41 笔2025-09进口 $241.5K · 18 笔出口 $466.7K · 37 笔2025-10进口 $99.7K · 21 笔出口 $232.2K · 44 笔2025-11进口 $291.2K · 23 笔出口 $424.8K · 27 笔2025-12进口 $1.06M · 31 笔出口 $564.7K · 42 笔2026-01进口 $471.0K · 25 笔出口 $693.3K · 40 笔2026-02进口 $1.38M · 31 笔出口 $488.1K · 30 笔2026-03进口 $2.62M · 55 笔出口 $1.70M · 48 笔2026-04进口 $1.27M · 31 笔出口 $2.11M · 44 笔2026-05进口 $1.38M · 38 笔出口 $729.6K · 39 笔2026-06进口 $1.12M · 47 笔出口 $809.3K · 53 笔

工商档案

企业注册号0313388207
企查查编码QVN7XVX52G
成立日期2015-06-30
联系地址Tầng 1, Nhà xưởng số 2, Lô I-3b-1 Đường N6 Khu Công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FAB9-EMS VIỆT NAM
企业英文名称FAB9-EMS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Nhà xưởng số 2, Lô I-3b-1 Đường N6 Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话06503783423
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本220.1244亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
854239其他电子IC
854449绝缘电线
854442带接头绝缘电线
85332120W以下固定电阻器
731815钢铁螺钉螺栓
853890电器装置零件
853400印刷电路

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
853810电气装置零件
848190阀门零件
850440静止变流器
741980其他铜制品
842489非农用喷雾器具
761699其他铝制品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本254$10.82M
美国420$2.96M
墨西哥277$1.69M
德国257$1.53M
中国521$1.24M
越南146$787.3K
中国台湾296$606.4K
马来西亚197$482.5K
新加坡59$376.7K
韩国53$328.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国593$10.66M
中国台湾471$8.48M
新加坡155$4.90M
日本6$646.9K
中国74$433.8K
韩国38$327.9K
马来西亚27$174.2K
越南2$10.7K
加拿大1$6.2K
印度1$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EMS Inc.美国258$9.61M其他电路开关装置、其他塑料制品
FAB9 EMS Inc.日本24$5.85M半导体制造设备、其他钢铁制品
FAB9 EMS Inc.美国264$4.31M其他电路开关装置、其他塑料制品
FAB9 EMS INC中国台湾78$370.8K电力控制板、钢铁螺钉螺栓
Fast Turn PCB International Co., Ltd.中国81$95.3K印刷电路、其他电子IC
Hangzhou Jiepei Information Technology Co., Ltd.中国42$82.8K印刷电路、电力控制板
Fast Turn PCB Intl Co., Ltd.中国26$51.7K印刷电路、其他电子IC
EMS INC.中国台湾27$39.7K电力控制板、钢铁螺钉螺栓
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国18$19.5K20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
FAB9 EMS Inc.中国32$7.5K非螺纹垫圈、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EMS Inc.美国305$7.07M电力控制板、其他钢铁制品
FAB9 EMS INC中国台湾361$6.30M电力控制板、电气装置零件
FAB9 EMS Inc.新加坡132$3.69M电力控制板、其他钢铁制品
FAB9 EMS Inc.美国253$3.60M电力控制板、带接头绝缘电线
EMS INC.中国台湾106$2.18M电力控制板、电气装置零件
EMS Inc.新加坡23$1.21M电力控制板、其他钢铁制品
FAB9 EMS Inc.中国55$317.3K电力控制板
FAB9 EMS Inc.韩国28$263.6K电力控制板
FAB9 EMS Inc.马来西亚20$69.1K电力控制板、其他钢铁制品
AERVOE INDUSTRIES INC.美国27$450铁钢罐<50升、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 847)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29带接头绝缘电线EMS Inc.中国$59
2026-06-29其他钢铁管件EMS Inc.美国$190
2026-06-29印刷标签EMS Inc.美国$94
2026-06-29增强橡胶软管EMS Inc.美国$64
2026-06-29其他电路开关装置EMS Inc.墨西哥$116
2026-06-29大功率晶体管EMS Inc.美国$96
2026-06-29聚碳酸酯塑料片EMS Inc.美国$156
2026-06-29其他钢铁管件EMS Inc.美国$76
2026-06-291000伏以下插头插座EMS Inc.墨西哥$7.6K
2026-06-29其他钢铁管件EMS Inc.美国$110

出口(共 1,354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电力控制板EMS Inc.美国$1.5K
2026-06-30电力控制板EMS Inc.美国$215
2026-06-30电力控制板EMS Inc.美国$12
2026-06-30电力控制板EMS Inc.美国$545
2026-06-30电力控制板EMS Inc.美国$429
2026-06-29电力控制板EMS Inc.美国$2.0K
2026-06-29电力控制板EMS Inc.美国$644
2026-06-29电力控制板EMS Inc.美国$1.1K
2026-06-29电力控制板EMS Inc.美国$43.3K
2026-06-26其他塑料制品EMS Inc.美国$71

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Saigon High-Tech & Engineering One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →