Saigon High-Tech & Engineering One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,232 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FAB9-EMS VIệT NAM
- 邮箱3
762
进口笔数
1,232
出口笔数
$19.17M
进口金额
$24.11M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
59
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313388207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XVX52G |
| 成立日期 | 2015-06-30 |
| 联系地址 | Tầng 1, Nhà xưởng số 2, Lô I-3b-1 Đường N6 Khu Công nghệ cao, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FAB9-EMS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FAB9-EMS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Nhà xưởng số 2, Lô I-3b-1 Đường N6 Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 06503783423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 220.1244亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 237 | $9.28M |
| 美国 | 379 | $2.53M |
| 墨西哥 | 256 | $1.55M |
| 德国 | 232 | $1.48M |
| 中国 | 472 | $1.19M |
| 越南 | 134 | $765.9K |
| 中国台湾 | 275 | $590.8K |
| 马来西亚 | 181 | $470.6K |
| 韩国 | 49 | $263.9K |
| 菲律宾 | 107 | $240.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 474 | $9.13M |
| 中国台湾 | 471 | $8.48M |
| 新加坡 | 155 | $4.90M |
| 日本 | 6 | $646.9K |
| 中国 | 74 | $433.8K |
| 韩国 | 38 | $327.9K |
| 马来西亚 | 27 | $174.2K |
| 越南 | 2 | $10.8K |
| 加拿大 | 1 | $6.2K |
| 印度 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAB9 EMS Inc. | 日本 | 24 | $5.85M | 半导体制造设备、其他钢铁制品 |
| EMS INC. | 美国 | 116 | $5.69M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| FAB9 EMS Inc. | 美国 | 264 | $4.31M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| EMS Inc. | 美国 | 76 | $1.43M | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| FAB9 EMS INC | 中国台湾 | 78 | $370.8K | 电力控制板、钢铁螺钉螺栓 |
| FAB9 EMS Inc. | 新加坡 | 21 | $345.3K | 通信设备、其他塑料制品 |
| Fast Turn PCB International Co., Ltd. | 中国 | 83 | $98.3K | 印刷电路、其他电子IC |
| Hangzhou Jiepei Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $82.8K | 印刷电路、8471机器零件 |
| EMS INC. | 中国台湾 | 27 | $39.7K | 电力控制板、钢铁螺钉螺栓 |
| FAB9 EMS Inc. | 中国 | 32 | $7.5K | 非螺纹垫圈、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FAB9 EMS INC | 中国台湾 | 361 | $6.30M | 电力控制板、电气装置零件 |
| EMS INC. | 美国 | 159 | $4.99M | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| FAB9 EMS Inc. | 新加坡 | 132 | $3.69M | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| FAB9 EMS Inc. | 美国 | 253 | $3.60M | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| EMS INC. | 中国台湾 | 106 | $2.18M | 电力控制板、电气装置零件 |
| EMS Inc. | 新加坡 | 23 | $1.21M | 电力控制板、其他钢铁制品 |
| EMS Inc. | 美国 | 55 | $532.1K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| FAB9 EMS Inc. | 中国 | 55 | $317.3K | 电力控制板 |
| FAB9 EMS Inc. | 韩国 | 28 | $263.6K | 电力控制板 |
| FAB9 EMS Inc. | 马来西亚 | 20 | $69.1K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 762)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝制紧固件 | EMS INC. | 中国 | $228 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | EMS INC. | 德国 | $16 |
| 2026-04-28 | 液体流量计 | EMS INC. | 日本 | $73 |
| 2026-04-28 | 高压继电器 | EMS INC. | 墨西哥 | $546 |
| 2026-04-28 | 铝制紧固件 | EMS INC. | 中国台湾 | $164 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | EMS INC. | 美国 | $13.2K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | EMS INC. | 越南 | $123 |
| 2026-04-28 | 高压塑料软管 | EMS INC. | 美国 | $33 |
| 2026-04-28 | 其他固定电容器 | EMS INC. | 萨尔瓦多 | $387 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | EMS INC. | 中国台湾 | $71 |
出口(共 1,232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 压力测量仪 | EMS INC. | 美国 | $500 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | EMS INC. | 美国 | $48.8K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | EMS INC. | 美国 | $104.0K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | EMS INC. | 美国 | $28.9K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | EMS INC. | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | EMS INC. | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | EMS INC. | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | EMS INC. | 美国 | $798 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | EMS INC. | 美国 | $14.4K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | EMS INC. | 美国 | $1.0K |