THIEN NAM PHAT METALWARE WATER ELECTRIC EQUIPMENT DISTRIBUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU Q-NIC
22
进口笔数
0
出口笔数
$692.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314802170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8D4KHM |
| 成立日期 | 2017-12-25 |
| 联系地址 | 1991/59E Lê Văn Lương, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU Q-NIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1991/59E Lê Văn Lương, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 0908316162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 845110 | 干洗机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $567.7K |
| 中国 | 5 | $124.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantawat Cosmic Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $241.3K | 其他护肤品 |
| Pruksa Laboratory Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $195.5K | 其他护肤品 |
| TOFU SKINCARE CO LTD | 泰国 | 5 | $130.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| JIANGSU CHUANDAO WASHING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $55.5K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
| SHANGHAI BAIQIANG WASHING EQUIPMENT MFG CO LTD | 新加坡 | 1 | $45.5K | 熨烫机、洗漂染机 |
| BEIJING UNISEC DRY CLEANING EQUIPMENT LTD | 中国 | 1 | $19.3K | 干洗机、其他塑料制品 |
| SANHE TONGFEI REFRIGERATION CO LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 机床零件、其他制冷设备 |
| SENWEI (XIAMEN) ENVIRONMENTAL PROT | 中国 | 1 | $210 | 洗衣机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Pruksa Laboratory Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Pruksa Laboratory Co., Ltd. | 泰国 | $22.4K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Nantawat Cosmic Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Nantawat Cosmic Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Nantawat Cosmic Co., Ltd. | 泰国 | $11.1K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Nantawat Cosmic Co., Ltd. | 泰国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Nantawat Cosmic Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Nantawat Cosmic Co., Ltd. | 泰国 | $4.6K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Nantawat Cosmic Co., Ltd. | 泰国 | $11.1K |
| 2026-04-24 | 其他护肤品 | Pruksa Laboratory Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |