Biology Technology & Environment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SINH HọC Và MôI TRườNG
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102553807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN70ASTK2 |
| 成立日期 | 2007-11-30 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 218 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | BIOLOGY TECHNOLOGY AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngõ 218 Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật (TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HOÀNG MINH) (CHUYỂN ĐỔI LOẠI HÌNH TỪ CÔNG TY TNHH CÓ HAI THÀNH VIÊN TRỞ LÊN THÀNH CÔNG TY CỔ PHẦN: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ MÔI TRƯỜNG, VỐN ĐIỀU LỆ: 200.000.000 VNĐ) 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 0968857668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.37M |
| 印度 | 9 | $115.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Bojingtai Group Co., Ltd. | 中国 | 9 | $386.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Quoc Thang Corp. Oration Ltd. | 中国 | 4 | $195.3K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Sinoagro Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $178.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Anhui Alic Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $161.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Shaanxi Kanghelifeng Bioscience & Pharmacy Co., Ltd. | 中国 | 4 | $135.4K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Beijing Bioseen Crop Sciences Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.5K | 猫狗饲料、零售杀虫剂 |
| Sydney Formulation & Chemicals | 印度 | 5 | $72.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| China West Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.7K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Tyrone Agro Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $65 | 零售除草剂、其他杀鼠剂 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | TYRONE AGRO CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | TYRONE AGRO CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $5 |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | TYRONE AGRO CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | TYRONE AGRO CHEMICALS PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | ANHUI ALIC CHEMICALS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 零售杀虫剂 | ANHUI ALIC CHEMICALS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-27 | 零售杀菌剂 | ANHUI ALIC CHEMICALS CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-03-27 | 零售杀虫剂 | ANHUI ALIC CHEMICALS CO LTD | 中国 | $25.1K |
| 2026-03-27 | 零售杀虫剂 | ANHUI ALIC CHEMICALS CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-03-27 | 零售杀虫剂 | ANHUI ALIC CHEMICALS CO LTD | 中国 | $28.0K |