YTT Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 单相交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI YTT VIệT NAM
63
进口笔数
0
出口笔数
$182.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901144208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JY15U6 |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Xóm 10, Thôn Hạ, Xã Cửu Cao, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI YTT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YTT VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 10, Thôn Hạ, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0383411676 |
| 邮箱 | levtt91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $182.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Derry E&M Tech Co., Ltd. | 中国 | 22 | $66.8K | 37.5瓦以下电机、单相交流电机 |
| Jiaxing Goshen Hardware Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Yueqing Kacon Auto Controls Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.4K | 其他电气开关、60伏以下继电器 |
| Shanxi Nanxin Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $17.7K | 其他风扇、其他气泵 |
| KACON (Wenzhou) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.8K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Kinco Scientific Ltd. | 中国 | 4 | $15.6K | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| Dongguan Hanrui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $10.9K | 齿轮及变速器 |
| Ningbo Yinzhou Longway Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.2K | 37.5瓦以下电机、750W以下直流电机 |
| Tiankai Import & Export (Wenzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65 | 机床零件、齿轮及变速器 |
| Hangzhou Transailing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 传动部件、滚子链 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 750W以下交流电机 | Kinco Scientific Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 带接头绝缘电线 | Kinco Scientific Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Kinco Scientific Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-26 | 带接头绝缘电线 | Kinco Scientific Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-06-23 | 60伏以下继电器 | KACON (Wenzhou) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-23 | 电器装置零件 | KACON (Wenzhou) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-12 | 其他风扇 | Shanxi Nanxin Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-26 | 齿轮及变速器 | Dongguan Hanrui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $889 |
| 2026-05-26 | 齿轮及变速器 | Dongguan Hanrui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | $753 |
| 2026-05-21 | 单相交流电机 | Ningbo Derry E&M Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |