Dinh Hai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 886 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Dinh Hải
11
进口笔数
886
出口笔数
$267.8K
进口金额
$8.22M
出口金额
2025-12-03
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
83
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200891402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBX7U4S2 |
| 成立日期 | 2009-03-07 |
| 联系地址 | Số 48/99 Cầu Đất, Phường Cầu Đất, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH HẢI |
| 企业英文名称 | DINH HAI LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48/99 Cầu Đất, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02253544598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $267.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 742 | $7.23M |
| 中国 | 63 | $427.6K |
| 中国香港 | 54 | $416.9K |
| 中国台湾 | 19 | $91.6K |
| 新加坡 | 8 | $53.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Billion High-Tech Material Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $198.6K | PET塑料片材、初级形态PET(<78ml/g) |
| Dongguan Quanshun Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 其他饱和聚酯、其他多硫化物 |
| Dongguan Yihang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 女式棉裤、其他气泵 |
| Dongguan Jusheng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Fangchenggang City Fangcheng District Meici Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 360度挖掘机、未碾磨香料籽 |
下游采购商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Putian Weihexing Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 65 | $782.0K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| HK Xiesheng International Trading Ltd. | 中国 | 68 | $699.6K | 瓦楞纸箱、其他塑胶鞋 |
| Fujian Xiongxing Sporting Goods Co., Ltd. | 越南 | 43 | $645.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Yuen Yan (HK) Trading Ltd. | 中国 | 54 | $530.7K | 合成纤维缝纫线、编带 |
| Union Strength Footwear Co., Ltd. | 越南 | 28 | $390.0K | 瓦楞纸箱、鞋靴零件 |
| YUEN YAN (HK) TRADING CO LTD | 中国香港 | 27 | $361.9K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Great Continent Trading Co., Ltd. | 越南 | 31 | $354.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Genuine Asia Ltd. | 越南 | 33 | $271.8K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Viet Nam Creative Source Co., Ltd. | 越南 | 36 | $221.2K | 瓦楞纸箱、聚合物胶粘剂 |
| Cheng Li Worldwide Co., Ltd. | 越南 | 31 | $213.3K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 纸张切割机 | DONGGUAN JUSHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-03 | 纸容器制造机 | DONGGUAN JUSHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-03 | 纸容器制造机 | DONGGUAN JUSHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-09-23 | 纸张切割机 | DONGGUAN QUANSHUN SUPPLY CHAIN SERVICE CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-09-23 | 纸张切割机 | DONGGUAN QUANSHUN SUPPLY CHAIN SERVICE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-20 | PET塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-20 | 聚酯塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-07-20 | PET塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-07-20 | 聚酯塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-07-20 | 聚酯塑料片材 | FUJIAN BILLION HIGH-TECH MATERIAL INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 886)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | XIAMEN HUAMIN IMPORT & EXP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | XIAMEN HUAMIN IMPORT & EXP CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | QUAN ZHOU DAYU FOREIGN TRADE CO.,LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | XIAMEN HUAMIN IMPORT & EXP CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HONG KONG HUA SHOES CO LTD | 中国香港 | $1 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | XIAMEN HUAMIN IMPORT & EXP CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | XIAMEN HUAMIN IMPORT & EXP CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HONG KONG HUA SHOES CO LTD | 中国香港 | $8 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HONG KONG HUA SHOES CO LTD | 中国香港 | $0 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | HONG KONG HUA SHOES CO LTD | 中国香港 | $59 |