Gia Lai Electricity Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN GIA LAI
15
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900181213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7JDK2H |
| 成立日期 | 2010-09-09 |
| 联系地址 | 114 Trường Chinh, Phường Phù Đổng, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN GIA LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 114 Trường Chinh, Phường Pleiku, Gia Lai |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842693823604 |
| 邮箱 | info@geccom.vn |
| 传真 | +842693826365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.2251万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $3.06M |
| 印度 | 6 | $122.5K |
| 日本 | 1 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 7 | $3.06M | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Tmeic Asia (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $87.9K | 变压器零件、静止变流器 |
| TMEIC Industrial Systems India Private Ltd. | 印度 | 4 | $53.1K | 静止变流器、75千瓦以上交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 变压器零件 | TMEIC Industrial Systems India Private Ltd. | 印度 | $114 |
| 2025-11-15 | 变压器零件 | TMEIC Industrial Systems India Private Ltd. | 印度 | $199 |
| 2025-11-15 | 变压器零件 | TMEIC Industrial Systems India Private Ltd. | 印度 | $550 |
| 2025-11-15 | 变压器零件 | TMEIC Industrial Systems India Private Ltd. | 印度 | $181 |
| 2025-11-15 | 变压器零件 | TMEIC Industrial Systems India Private Ltd. | 印度 | $1.7K |
| 2025-11-15 | 大功率晶体管 | TMEIC Industrial Systems India Private Ltd. | 印度 | $6.1K |
| 2025-11-15 | 变压器零件 | TMEIC Industrial Systems India Private Ltd. | 印度 | $653 |
| 2025-11-15 | 变压器零件 | TMEIC Industrial Systems India Private Ltd. | 印度 | $207 |
| 2025-11-15 | 变压器零件 | TMEIC Industrial Systems India Private Ltd. | 印度 | $118 |
| 2025-11-15 | 变压器零件 | TMEIC Industrial Systems India Private Ltd. | 印度 | $1.7K |