Yong Li Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 涂布印刷纸≤435×297mm
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YONG LI VIệT NAM
- 邮箱36
5
进口笔数
0
出口笔数
$93.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108518206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBD90JAA |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 71 Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YONG LI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YONG LI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 71 Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904891211 |
| 邮箱 | Yongli1171@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 481013 | 涂布纸卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $93.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuyi County Wuyang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $68.4K | 涂布印刷纸≤435×297mm、涂布纸卷 |
| Weihui Jialemei Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 涂布纸卷、涂布印刷纸≤435×297mm |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 涂布印刷纸≤435×297mm | WEIHUI JIALEMEI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-27 | 涂布印刷纸≤435×297mm | WEIHUI JIALEMEI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-01-27 | 涂布印刷纸≤435×297mm | WEIHUI JIALEMEI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-27 | 涂布印刷纸≤435×297mm | WEIHUI JIALEMEI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 涂布印刷纸≤435×297mm | WEIHUI JIALEMEI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-27 | 涂布印刷纸≤435×297mm | WEIHUI JIALEMEI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 涂布印刷纸≤435×297mm | WEIHUI JIALEMEI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-27 | 涂布印刷纸≤435×297mm | WEIHUI JIALEMEI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 涂布印刷纸≤435×297mm | WEIHUI JIALEMEI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-01-27 | 涂布印刷纸≤435×297mm | WEIHUI JIALEMEI DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |