TRA VINH FOOD COMPANY
越南出口商 · 出口 22 笔
越南 · 在业
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300613198-021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38SEN7Q |
| 成立日期 | 2009-08-10 |
| 联系地址 | Ấp Vĩnh Yên, Xã Long Đức, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY NÔNG SẢN THỰC PHẨM TRÀ VINH |
| 企业英文名称 | TRA VINH FOOD-STUFFS AND AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ấp Vĩnh Yên, Phường Long Đức, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02943616919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | ORGANIC BROWN RICE PAPER, ORGANIC WHITE RICE PAPER, ORGANIC BROWN RICE PHO NOODLES | ORGANIC & GLUTEN FREE SPECIALTY FOO | 美国 | $0 |
| 2026-04-07 | ORGANIC RICE NOODLES | New Frontier Foods Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-04-02 | ORGANIC RICE NOODLES | NEW FRONTIER FOODS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-02 | SPRING ROLL RICE WRAP | NEW FRONTIER FOODS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-31 | ORGANIC RICE NOODLES | NEW FRONTIER FOODS INC. USA | 美国 | $0 |
| 2026-03-21 | ORGANIC PURPLE RICE NOODLE | NEW FRONTIER FOODS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-13 | ORGANIC RICE NOODLES | NEW FRONTIER FOODS INC. USA | 美国 | $0 |
| 2026-03-04 | ORGANIC SPRING ROLL RICE WRAP | NEW FRONTIER FOODS INC. USA | 美国 | $0 |
| 2026-02-19 | ORGANIC RICE NOODLE | NEW FRONTIER FOOD INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-14 | ORGANIC WHITE RICE NOODLES | NEW FRONTIER FOOD INC | 美国 | $0 |