D.A.N. Trading & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI D.A.N
4
进口笔数
0
出口笔数
$24.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314656201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXGG9G7 |
| 成立日期 | 2017-10-03 |
| 联系地址 | 151/1 Đường 6, Khu Phố 4, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI D.A.N |
| 企业英文名称 | D.A.N TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151/1 Đường 6, Khu Phố 4, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84985752082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.7K |
| 泰国 | 2 | $10.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lightsource Electronics Ltd. | 中国 | 2 | $13.7K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| VPS Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.8K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $4.9K | 变速箱及零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 齿轮及变速器 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $840 |
| 2026-01-05 | 齿轮及变速器 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $560 |
| 2026-01-05 | 齿轮及变速器 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $3.5K |
| 2025-10-08 | 齿轮及变速器 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $980 |
| 2025-10-08 | 齿轮及变速器 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2025-10-08 | 齿轮及变速器 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2025-10-08 | 齿轮及变速器 | VPS Equipment Co., Ltd. | 泰国 | $840 |
| 2025-02-07 | 其他金属锁 | Guangzhou Lightsource Electronics Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2024-12-07 | 其他金属锁 | Guangzhou Lightsource Electronics Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2024-12-07 | 其他金属锁 | Guangzhou Lightsource Electronics Ltd. | 中国 | $4.9K |