Hieu Nguyet Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 扑克牌
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HIếU NGUYệT
16
进口笔数
0
出口笔数
$517.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202020785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YYQDVN |
| 成立日期 | 2020-03-27 |
| 联系地址 | Số 24 Lương Văn Can, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HIẾU NGUYỆT |
| 企业英文名称 | HIEU NGUYET TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Lương Văn Can, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84936739566 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950440 | 扑克牌 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $495.3K |
| 埃及 | 2 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Fu De Lu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $292.5K | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Lanxi Qianyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $146.5K | 扑克牌 |
| Yiwu Handa Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.7K | 毡尖笔、塑料纺织箱盒 |
| El Alamein for Investment Co. | 埃及 | 2 | $22.2K | 其他切割石制品、其他陶瓷制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 扑克牌 | GUANGZHOU FU DE LU TRADING CO.,LTD | 中国 | $135.0K |
| 2023-03-10 | 扑克牌 | LANXI QIANYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2023-03-10 | 扑克牌 | LANXI QIANYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.8K |
| 2023-03-10 | 扑克牌 | LANXI QIANYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2023-03-10 | 扑克牌 | LANXI QIANYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2023-03-02 | 扑克牌 | LANXI QIANYANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2023-02-25 | 带套铅笔蜡笔 | YIWU HANDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-02-25 | 毡尖笔 | YIWU HANDA TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-02-25 | 毡尖笔 | YIWU HANDA TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-02-25 | 其他纺织制品 | YIWU HANDA TRADING CO LTD | 中国 | $75 |