NAGAO EXACT MECHANICS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CHíNH XáC NAGAO VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$49.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0901043778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPY8F45 |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Thôn Đông Khúc, Xã Vĩnh Khúc, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NAGAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAGAO EXACT MECHANICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Khúc, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84329373302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $49.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $49.3K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 家用电器零件 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $72 |
| 2023-06-02 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $330 |
| 2023-06-02 | 电热器具零件 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $304 |
| 2023-06-02 | 带接头绝缘电线 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $368 |
| 2023-06-02 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-06-02 | 其他钢弹簧 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-06-02 | 热轧钢扁平材 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-06-02 | 非金属永磁体 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $431 |
| 2023-06-02 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $648 |
| 2023-06-02 | 其他塑料制品 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $90 |