Healthcare Solution Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư GIảI PHáP Y Tế HSI
132
进口笔数
8
出口笔数
$4.35M
进口金额
$134.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-27
最近出口
17
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104817815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHB7DSK |
| 成立日期 | 2010-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 29, Tòa Đông, Trung tâm Lotte, 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI |
| 企业英文名称 | HSI HEALTHCARE SOLUTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 29, Tòa Đông, Trung tâm Lotte, 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842466850182 |
| 邮箱 | info.hsi@hsicorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $1.46M |
| 马来西亚 | 41 | $1.30M |
| 德国 | 9 | $398.4K |
| 中国 | 19 | $324.3K |
| 英国 | 13 | $321.2K |
| 印度 | 23 | $267.8K |
| 法国 | 4 | $252.2K |
| 美国 | 3 | $12.0K |
| 爱尔兰 | 4 | $5.4K |
| 土耳其 | 2 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $82.2K |
| 新加坡 | 7 | $52.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $1.93M | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Hospitech Mfg Services Sdn Bhd | 马来西亚 | 27 | $544.4K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Translumina GmbH | 德国 | 9 | $397.6K | 人造身体部件、残疾辅助器具 |
| Surtex Instruments Ltd. | 英国 | 13 | $321.2K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| HOSPITECH MANUFACTURING SERVICES | 马来西亚 | 6 | $281.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Wellmed International Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 21 | $258.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Hexacath | 法国 | 4 | $252.2K | 医用导管、残疾辅助器具 |
| Smith & Nephew Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $197.6K | 其他医疗器具、医用粘性敷料 |
| Labnovation Technologies, Inc. | 中国 | 3 | $87.4K | 诊断试剂、切片机零件 |
| Shanghai Shenda Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $30.9K | 弹性针织布、染色聚酯布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hexacath | 法国 | 1 | $82.2K | 医用导管、人造身体部件 |
| Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $52.7K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他医疗器具 | Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 日本 | $12.9K |
| 2026-06-04 | 残疾辅助器具 | Translumina GmbH | 印度 | $960 |
| 2026-06-04 | 残疾辅助器具 | Translumina GmbH | 印度 | $960 |
| 2026-06-04 | 残疾辅助器具 | Translumina GmbH | 印度 | $480 |
| 2026-06-04 | 残疾辅助器具 | Translumina GmbH | 印度 | $480 |
| 2026-06-04 | 残疾辅助器具 | Translumina GmbH | 印度 | $960 |
| 2026-06-04 | 残疾辅助器具 | Translumina GmbH | 印度 | $480 |
| 2026-06-04 | 残疾辅助器具 | Translumina GmbH | 印度 | $480 |
| 2026-05-27 | 矫形器具 | Tipmed Tibbi Medikal Urünler San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $84 |
| 2026-05-27 | 矫形器具 | Tipmed Tibbi Medikal Urünler San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | $98 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 其他医疗器具 | Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $14.1K |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他电诊设备 | Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $100 |
| 2026-04-28 | 教学演示仪器 | Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他电诊设备 | Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 其他电诊设备 | Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $100 |
| 2026-04-28 | 其他电诊设备 | Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他电诊设备 | Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $100 |
| 2026-04-28 | 其他电诊设备 | Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $100 |
| 2026-04-28 | 其他电诊设备 | Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.8K |