Healthcare Solution Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư GIảI PHáP Y Tế HSI

132
进口笔数
8
出口笔数
$4.35M
进口金额
$134.9K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-27
最近出口
17
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $993.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $371.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $317.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $416.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $126.1K · 2 笔出口 $82.2K · 1 笔2025-12进口 $157.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $194.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $993.6K · 4 笔出口 $38.6K · 6 笔2026-05进口 $295.0K · 4 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-06进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $371.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $126.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $163.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $194.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $102.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $317.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $416.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $124.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $87.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $126.1K · 2 笔出口 $82.2K · 1 笔2025-12进口 $157.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $194.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $993.6K · 4 笔出口 $38.6K · 6 笔2026-05进口 $295.0K · 4 笔出口 $14.1K · 1 笔2026-06进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104817815
企查查编码QVNYHB7DSK
成立日期2010-07-26
联系地址Tầng 29, Tòa Đông, Trung tâm Lotte, 54 Liễu Giai, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI
企业英文名称HSI HEALTHCARE SOLUTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 29, Tòa Đông, Trung tâm Lotte, 54 Liễu Giai, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+842466850182
邮箱info.hsi@hsicorp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901839医用导管
901819其他电诊设备
902190残疾辅助器具
300510医用粘性敷料
300590医用敷料
382219诊断试剂
902139人造身体部件
392690其他塑料制品
400911硫化橡胶管

出口

HS 编码产品
901819其他电诊设备
852859非CRT显示器
901839医用导管
901890其他医疗器具
902139人造身体部件
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本26$1.46M
马来西亚41$1.30M
德国9$398.4K
中国19$324.3K
英国13$321.2K
印度23$267.8K
法国4$252.2K
美国3$12.0K
爱尔兰4$5.4K
土耳其2$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$82.2K
新加坡7$52.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡27$1.93M其他医疗器具、其他电诊设备
Hospitech Mfg Services Sdn Bhd马来西亚27$544.4K其他医疗器具、医用导管
Translumina GmbH德国9$397.6K人造身体部件、残疾辅助器具
Surtex Instruments Ltd.英国13$321.2K其他医疗器具、残疾辅助器具
HOSPITECH MANUFACTURING SERVICES马来西亚6$281.6K其他医疗器具、医用导管
Wellmed International Industries Pvt. Ltd.印度21$258.2K医用导管、其他医疗器具
Hexacath法国4$252.2K医用导管、残疾辅助器具
Smith & Nephew Pte. Ltd.新加坡6$197.6K其他医疗器具、医用粘性敷料
Labnovation Technologies, Inc.中国3$87.4K诊断试剂、切片机零件
Shanghai Shenda Imp. & Exp. Co., Ltd.中国9$30.9K弹性针织布、染色聚酯布

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hexacath法国1$82.2K医用导管、人造身体部件
Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡7$52.7K其他电诊设备、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他医疗器具Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.日本$12.9K
2026-06-04残疾辅助器具Translumina GmbH印度$960
2026-06-04残疾辅助器具Translumina GmbH印度$960
2026-06-04残疾辅助器具Translumina GmbH印度$480
2026-06-04残疾辅助器具Translumina GmbH印度$480
2026-06-04残疾辅助器具Translumina GmbH印度$960
2026-06-04残疾辅助器具Translumina GmbH印度$480
2026-06-04残疾辅助器具Translumina GmbH印度$480
2026-05-27矫形器具Tipmed Tibbi Medikal Urünler San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其$84
2026-05-27矫形器具Tipmed Tibbi Medikal Urünler San. ve Tic. Ltd. Şti.土耳其$98

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27其他医疗器具Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡$14.1K
2026-04-28非CRT显示器Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2026-04-28其他电诊设备Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡$100
2026-04-28教学演示仪器Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡$2.5K
2026-04-28其他电诊设备Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡$12.0K
2026-04-28其他电诊设备Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡$100
2026-04-28其他电诊设备Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡$5.3K
2026-04-28其他电诊设备Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡$100
2026-04-28其他电诊设备Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡$100
2026-04-28其他电诊设备Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡$4.8K

相关企业 · 同类产品

Healthcare Solution Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →