Thai Long Mechanic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 323 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Thái Long
323
进口笔数
21
出口笔数
$28.11M
进口金额
$414.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-12
最近出口
12
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106498466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCU7H2D |
| 成立日期 | 2014-04-01 |
| 联系地址 | VP số 6,7 Tầng 8, tòa Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THÁI LONG |
| 企业英文名称 | THAI LONG MECHANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP số 6,7 Tầng 8, tòa Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84466862220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854520 | 碳刷 |
| 842531 | 电动绞车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842531 | 电动绞车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 323 | $28.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $399.0K |
| 中国 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xingshun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 203 | $14.20M | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Changxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $9.26M | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Yangfan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 75 | $3.63M | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $340.8K | 圆珠笔、其他电动手工具 |
| Guangxi Xingshun International Logistics Co., Ltd. | 古巴 | 7 | $270.2K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $174.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.8K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| Shenzhen Xinjie Shen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.1K | 车身零件、其他造纸机械 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.8K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Pingxiang Changxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $35.3K | 运输起重机、土方机械零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 11 | $205.3K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| RAVO Group (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $80.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 1 | $52.0K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Primzen Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.0K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Pingxiang Changxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 土方机械零件、750W-75kW交流电机 |
| Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $11.5K | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 土方机械零件 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 土方机械零件 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-27 | 土方机械零件 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-27 | 土方机械零件 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 土方机械零件 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-27 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $999 |
| 2026-04-27 | 土方机械零件 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-27 | 土方机械零件 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 土方机械零件 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他钢铁结构体 | GUANGXI XINGSHUN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $754 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 运输起重机 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $13.0K |
| 2025-11-12 | 运输起重机 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $14.0K |
| 2025-11-12 | 运输起重机 | CONG TY TNHH TOYOPLAS MFG (BAC GIANG) | 越南 | $24.9K |
| 2025-10-30 | 运输起重机 | RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18.2K |
| 2025-07-25 | 运输起重机 | RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $49.1K |
| 2025-07-25 | 运输起重机 | RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2025-07-23 | 运输起重机 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-07-23 | 运输起重机 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2025-07-23 | 运输起重机 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $31.4K |
| 2025-07-23 | 运输起重机 | DOUSON VIETNAM WELLHEAD EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $5.7K |