Dong Thanh Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đồng Thanh Việt Nam
24
进口笔数
0
出口笔数
$3.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106381718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTEEUB9 |
| 成立日期 | 2013-12-04 |
| 联系地址 | BT04-20 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒNG THANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG THANH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT04-20 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 0986939399 |
| 邮箱 | dongthanhvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848390 | 传动部件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731511 | 滚子链 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $3.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sansong Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.79M | 塑料人造花、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-28 | 滚子链 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 车用锁具 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 铝制紧固件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 柴油机零件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $29.6K |
| 2026-04-28 | 其他轴承 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁非螺纹件 | SANSONG TRADING CO.,LTD PINGXIANG CITY | 中国 | $7.3K |