Phat Dat Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHệ PHáT ĐạT
21
进口笔数
0
出口笔数
$587.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315538828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5BNADB |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | 8/5Z Đông Lân 6, Ấp Đông Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHAT DAT TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8/4 Tổ 1 Ấp 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84909175553 |
| 邮箱 | sangtkhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $587.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $436.1K | 玻璃容器、塑料容器 |
| Segem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $127.8K | 机动车车身、非机动车零件 |
| Guangzhou Huajing Machine Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 非机动车零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Zhuji Wanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 车辆制动零件、液压气压阀门 |
| Zhuji Fengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他车辆零件、染色化纤棉布 |
| Qingdao Haihui Vehicle Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 非机动车零件、非电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 车用照明信号装置 | QINGDAO HAIHUI VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-01-08 | 非机动车零件 | QINGDAO HAIHUI VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $255 |
| 2026-01-08 | 非机动车零件 | QINGDAO HAIHUI VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HAIHUI VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-01-08 | 非机动车零件 | QINGDAO HAIHUI VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $329 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | QINGDAO HAIHUI VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-01-08 | 焊接钢链 | QINGDAO HAIHUI VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-01-08 | 车轮零件 | QINGDAO HAIHUI VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-01-08 | 非机动车零件 | QINGDAO HAIHUI VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-01-08 | 非机动车零件 | QINGDAO HAIHUI VEHICLE PARTS CO LTD | 中国 | $540 |