To Lua Quoc Tuan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM BAN SILK
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$7.88M
出口金额
—
最近进口
2024-12-25
最近出口
0
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801419049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F2RX0D |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Khu Quang Trung, Xã Gia Lâm, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM BAN SILK |
| 企业英文名称 | NAM BAN SILK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Quang Trung, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84828200008 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $4.89M |
| 印度 | 31 | $2.97M |
| 中国香港 | 1 | $19.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Landsea Impex Ltd. | 越南 | 8 | $1.22M | 生丝、丝纱线 |
| H.H. Impex | 印度 | 7 | $726.8K | 生丝、丝纱线 |
| Shikhar International | 越南 | 6 | $653.4K | 生丝、丝纱线 |
| S.K. Silks | 越南 | 5 | $570.4K | 生丝 |
| H.H. Impex | 越南 | 3 | $504.5K | 生丝、丝纱线 |
| Indu International | 越南 | 4 | $429.4K | 生丝 |
| Landsea Impex Ltd. | 印度 | 3 | $384.2K | 生丝、85%以上丝织物 |
| Shikhar International | 印度 | 4 | $369.6K | 生丝、丝纱线 |
| Mulberry Raw Silk & Sarees | 越南 | 3 | $358.5K | 生丝 |
| S.K. Silks | 印度 | 4 | $357.0K | 生丝 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 生丝 | SATYAPAL KAPOOR & SONS (UNIT: AMRIT SILK STORES) | 越南 | $76.8K |
| 2024-10-21 | 生丝 | GURUDEO IMPEX. | 越南 | $113.4K |
| 2024-10-21 | 生丝 | GURUDEO IMPEX. | 越南 | $11.4K |
| 2024-07-29 | 生丝 | MULBERRY RAW SILK & SAREES | 越南 | $19.1K |
| 2024-07-29 | 生丝 | MULBERRY RAW SILK & SAREES | 越南 | $112.6K |
| 2024-07-10 | 生丝 | DIGVIJAY EXPORT | 越南 | $74.4K |
| 2024-06-27 | 生丝 | SATYAPAL KAPOOR & SONS | 越南 | $73.8K |
| 2024-05-31 | 生丝 | Digvijay Export | 印度 | $73.2K |
| 2024-05-09 | 生丝 | GRAIN WILL LTD | 中国香港 | $19.3K |
| 2023-11-30 | 生丝 | NAGARJUN IMPEX | 印度 | $19.2K |